Esiliiga B00:00 ngày 16/03/2025

Tallinna JK Legion
2 - 2

Laanemaa Haapsalu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna JK LegionChỉ sốLaanemaa Haapsalu
180Chỉ số 23156
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
12Chỉ số 222
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
107Chỉ số 2453
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna JK Legion
Sơ đồ 3-4-1-22354513713144416910
Đội hình xuất phát
aleksandr suhotski#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Steven maearu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Havier#4 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Ruus#51 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
marck kolodchuk#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Vsevolod pochekutov#13 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Lev visman#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Andrei borissov#44 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Dmytro samborskyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
Andre balta#9 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
artjom jakovenko#10 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
artjom jakovenko#95
artjom jakovenko#15
artjom jakovenko#77
artjom jakovenko#72
artjom jakovenko#8
artjom jakovenko#7
Laanemaa Haapsalu
Sơ đồ 4-1-2-31545116762526331053
Đội hình xuất phát
martin gutmann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Aron·Pahkel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kaspar vork#45 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
vadym khamikov#11 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lust#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
kaspar kariste#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
dmytro skrynnyk#25 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

D.Drabinko#26 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

M.Valkiainen#33 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
mario konks#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Gren raudsep#53 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Gren raudsep#24
Gren raudsep#14
Gren raudsep#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Laanemaa Haapsalu1 - 6
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion4 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tallinna JK Legion5 - 1
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu2 - 0
Tallinna JK Legion
Laanemaa Haapsalu2 - 8
Tallinna JK LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna JK Legion
Paide Linnameeskond B2 - 4
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 2
FC Nomme United U21
Tallinna JK Legion2 - 0
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B1 - 3
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion0 - 6
Tartu Kalev
Nomme JK Kalju II1 - 3
Tallinna JK Legion
Elva6 - 0
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion0 - 3
Elva
Tallinna JK Legion0 - 2
Tartu Kalev
Laanemaa Haapsalu1 - 6
Tallinna JK LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 3
FC Kuressaare II
Tartu Kalev6 - 1
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu4 - 2
Vaprus Parnu II
Vaprus Parnu II2 - 2
Laanemaa Haapsalu
Johvi FC Lokomotiv6 - 3
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 6
Tallinna JK Legion
Parnu JK Vaprus3 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu2 - 1
Parnu JK
Trans Narva B4 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 1
Laanemaa HaapsaluĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna JK Legion
#12#20#30#42#55#60#70
Laanemaa Haapsalu
#12#22#30#41#52#60#70
FC Maardu