Finland Liiga Cup19:00 ngày 08/02/2025

KTP Kotka
1 - 2

Inter Turku
Thống kê
Thống kê trận đấu
KTP KotkaChỉ sốInter Turku
0Chỉ số 215
2Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 40
27Chỉ số 2453
4Chỉ số 2110
0Chỉ số 31
61Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
KTP Kotka
15251649223191778
Đội hình xuất phát
C.Edlund#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Koski#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tulehmo#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Toivio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tarvonen#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Tanaka#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Paavola#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kwame otu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Manga#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mäkelä#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Franck Landry·Elle Essouma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Franck Landry·Elle Essouma#11
Franck Landry·Elle Essouma#2

Franck Landry·Elle Essouma#14
Franck Landry·Elle Essouma#6
Franck Landry·Elle Essouma#20

Franck Landry·Elle Essouma#18

Franck Landry·Elle Essouma#1

Franck Landry·Elle Essouma#21

Franck Landry·Elle Essouma#5
Inter Turku
145111192810222423
Đội hình xuất phát

T.Lahdensuo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Granlund#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Huuhtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Botue#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Järvinen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kouame#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Krebs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kuittinen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Niska#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vehkonen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Essomba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Essomba#8

L.Essomba#24
L.Essomba#32

L.Essomba#6

L.Essomba#25

L.Essomba#13
L.Essomba#26
L.Essomba#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Inter Turku | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Gnistan Helsinki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | FC Haka | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | KTP Kotka | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | IFK Mariehamn | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | KuPs | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Vaasa VPS | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | SJK Seinajoen | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | AC Oulu | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Jaro | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KTP Kotka1 - 5
Inter Turku
KTP Kotka1 - 4
Inter Turku
Inter Turku2 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 0
Inter Turku
KTP Kotka1 - 3
Inter Turku
Inter Turku2 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka4 - 1
Inter Turku
Inter Turku3 - 0
KTP Kotka
Inter Turku4 - 1
KTP KotkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KTP Kotka
Gnistan Helsinki3 - 0
KTP Kotka
FC Haka3 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 1
TPS Turku
Mikkelin Palloilijat0 - 5
KTP Kotka
KTP Kotka7 - 2
Käpylän Pallo
Salon Palloilijat2 - 5
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 2
JaPS
JIPPO3 - 2
KTP Kotka
Jaro1 - 2
KTP Kotka
KTP Kotka3 - 3
SJK AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku
FC Haka1 - 2
Inter Turku
Inter Turku2 - 0
IFK Mariehamn
Inter Turku1 - 2
HJK Helsinki
Inter Turku6 - 1
Inter Turku II
FC Haka1 - 1
Inter Turku
Inter Turku3 - 2
Gnistan Helsinki
IFK Mariehamn0 - 1
Inter Turku
Inter Turku3 - 1
Lahti
AC Oulu1 - 0
Inter Turku
Inter Turku1 - 1
KuPsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KTP Kotka
#11#20#31#40#50#60#70
Inter Turku
#12#21#30#41#515#60#70
Ilves Tampere
Vaasa VPS
SJK Seinajoen