Finnish Veikkausliiga22:00 ngày 02/07/2025

Inter Turku
0 - 0

IFK Mariehamn
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter TurkuChỉ sốIFK Mariehamn
109Chỉ số 2421
126Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
18Chỉ số 226
1Chỉ số 80
12Chỉ số 23
2Chỉ số 212
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Turku
Sơ đồ 4-2-3-111622421017232869
Đội hình xuất phát

E.Huuhtanen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.Straalman#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kuittinen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Vehkonen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Niska#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Krebs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Ampofo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Essomba#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Kouame#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Legbo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Tuominen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Tuominen#8

J.Tuominen#25

J.Tuominen#5

J.Tuominen#18

J.Tuominen#11

J.Tuominen#14

J.Tuominen#20

J.Tuominen#24

J.Tuominen#12
IFK Mariehamn
Sơ đồ 4-3-3802830433238671611
Đội hình xuất phát

J.Viitala#80 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Nissinen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Okereke#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Lindgren#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Enqvist#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.vanderHeyden#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Dahlström#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Kujasalo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

KoredeDavid#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Huttunen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Reid#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Reid#21

J.Reid#26

J.Reid#90

J.Reid#14

J.Reid#43

J.Reid#20

J.Reid#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Mariehamn2 - 2
Inter Turku
Inter Turku2 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 1
Inter Turku
Inter Turku3 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn3 - 1
Inter Turku
Inter Turku0 - 2
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 2
Inter Turku
Inter Turku1 - 1
IFK Mariehamn
Inter Turku1 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 3
Inter TurkuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku
Gnistan Helsinki2 - 2
Inter Turku
Inter Turku5 - 0
KTP Kotka
Inter Turku1 - 1
FC Haka
Jaro0 - 1
Inter Turku
SJK Seinajoen0 - 1
Inter Turku
Inter Turku3 - 1
Ilves Tampere
IFK Mariehamn2 - 2
Inter Turku
Ekenas IF Fotboll1 - 1
Inter Turku
Inter Turku1 - 1
HJK Helsinki
AC Oulu1 - 4
Inter TurkuĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Mariehamn
SJK Seinajoen4 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 0
KuPs
IFK Mariehamn1 - 5
Vaasa VPS
Klubi 04 Helsinki4 - 3
IFK Mariehamn
KTP Kotka2 - 2
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 2
TPS Turku
IFK Mariehamn0 - 4
HJK Helsinki
AC Oulu0 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 2
Inter Turku
LPS Helsinki0 - 1
IFK MariehamnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Turku
#10#20#30#42#512#60#70
IFK Mariehamn
#10#20#30#41#53#60#70