Ukrainian Premier League20:30 ngày 16/03/2025

LNZ Cherkasy
2 - 0

Kolos Kovalivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
LNZ CherkasyChỉ sốKolos Kovalivka
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
0Chỉ số 32
2Chỉ số 210
0Chỉ số 40
4Chỉ số 222
31Chỉ số 2444
86Chỉ số 2388
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
LNZ Cherkasy
Sơ đồ 4-4-1-1213334414111567122
Đội hình xuất phát

Y.Kucherenko#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Putrya#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A. Dajko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Drambayev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Pasich#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Jashari#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Tankovskyi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Soares#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Thill#1 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

F.Momoh#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Momoh#9

F.Momoh#27

F.Momoh#10

F.Momoh#18

F.Momoh#2

F.Momoh#20

F.Momoh#70

F.Momoh#55

F.Momoh#94

F.Momoh#5

F.Momoh#72

F.Momoh#23
Kolos Kovalivka
Sơ đồ 4-3-33132165920997192233
Đội hình xuất phát

I.Pakholyuk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Kozik#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Krasniqi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Bondarenko#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Tsurikov#9 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Gagnidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Rrapaj#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Demchenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D. Alefirenko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Kovtalyuk#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Tretyakov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tretyakov#6
M.Tretyakov#47

M.Tretyakov#1

M.Tretyakov#23

M.Tretyakov#10

M.Tretyakov#81

M.Tretyakov#17
M.Tretyakov#55

M.Tretyakov#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolos Kovalivka1 - 1
LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka1 - 2
LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka1 - 3
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 1
LNZ CherkasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 2
Dynamo Kyiv
FC Karpaty Lviv1 - 0
LNZ Cherkasy
Rukh Vynnyky0 - 1
LNZ Cherkasy
Lillestrom2 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 1
Torpedo Kutaisi
Odd Grenland3 - 0
LNZ Cherkasy
Aalborg2 - 4
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 2
Vancouver Whitecaps
FK Pardubice1 - 0
LNZ Cherkasy
Diosgyor VTK1 - 0
LNZ CherkasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 1
FK Oleksandria
Veres2 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 2
Chornomorets Odesa
Kolos Kovalivka0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Kolos Kovalivka1 - 2
FK Aktobe Lento
Kolos Kovalivka1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Kolos Kovalivka3 - 0
OFK Petrovac
Kolos Kovalivka0 - 1
FK Sloga Doboj
Kolos Kovalivka1 - 1
FK Velez Mostar
Kolos Kovalivka1 - 2
PrishtinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LNZ Cherkasy
#12#21#30#40#53#60#70
Kolos Kovalivka
#10#20#30#42#55#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Polissya Zhytomyr
Kryvbas
Zorya
Obolon Kyiv
FC Vorskla Poltava
FC Livyi Bereh
FC Inhulets Petrove