Ukrainian Premier League19:30 ngày 07/04/2025

Kolos Kovalivka
0 - 1

Rukh Vynnyky
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolos KovalivkaChỉ sốRukh Vynnyky
0Chỉ số 211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 223
48Chỉ số 2428
6Chỉ số 24
53Chỉ số 2356
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolos Kovalivka
Sơ đồ 4-1-4-1313261697331099811
Đội hình xuất phát

I.Pakholyuk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Kozik#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Burda#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Krasniqi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tsurikov#9 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

O.Demchenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Tretyakov#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Orzechowski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Rrapaj#99 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Veleten#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Bolivar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bolivar#19
J.Bolivar#47

J.Bolivar#20

J.Bolivar#1

J.Bolivar#48

J.Bolivar#23

J.Bolivar#81
J.Bolivar#4

J.Bolivar#27

J.Bolivar#17
J.Bolivar#55

J.Bolivar#2
Rukh Vynnyky
Sơ đồ 4-1-4-123939229731783519777
Đội hình xuất phát

D.Ledviy#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Roman#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Slyubyk#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Didyk#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Lyakh#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Slyusar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M. Karabin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Edson#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Almazbekov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Klymchuk#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Klymchuk#62

Y.Klymchuk#25

Y.Klymchuk#4

Y.Klymchuk#75

Y.Klymchuk#15

Y.Klymchuk#10

Y.Klymchuk#9

Y.Klymchuk#16

Y.Klymchuk#11

Y.Klymchuk#6
Y.Klymchuk#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rukh Vynnyky0 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 1
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 1
Kolos Kovalivka
Rukh Vynnyky0 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka2 - 0
Rukh Vynnyky
Kolos Kovalivka1 - 1
Rukh Vynnyky
Kolos Kovalivka1 - 2
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 2
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 1
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 2
Kolos KovalivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolos Kovalivka
Zorya0 - 3
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
LNZ Cherkasy2 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 1
FK Oleksandria
Veres2 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 2
Chornomorets Odesa
Kolos Kovalivka0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Kolos Kovalivka1 - 2
FK Aktobe Lento
Kolos Kovalivka1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Kolos Kovalivka3 - 0
OFK PetrovacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 1
Dynamo Kyiv
Rukh Vynnyky0 - 2
Dynamo Kyiv
Rukh Vynnyky0 - 1
FC Vorskla Poltava
FC Inhulets Petrove0 - 1
Rukh Vynnyky
Zorya2 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 1
LNZ Cherkasy
Triglav Gorenjska2 - 2
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky3 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SK Sturm Graz II2 - 3
Rukh Vynnyky
Grazer AK0 - 1
Rukh VynnykyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolos Kovalivka
#10#20#30#41#56#60#70
Rukh Vynnyky
#11#21#30#40#54#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Polissya Zhytomyr
FC Karpaty Lviv
Kryvbas
Obolon Kyiv
FC Livyi Bereh