Ukrainian Premier League18:00 ngày 02/03/2025

FC Inhulets Petrove
2 - 0

Kryvbas
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Inhulets PetroveChỉ sốKryvbas
2Chỉ số 229
65Chỉ số 2372
39Chỉ số 2488
2Chỉ số 210
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Inhulets Petrove
Sơ đồ 4-1-4-112432174221206999
Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
V.Dubiley#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Dykhtiaruk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Malysh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Katrych#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Hadzhuk#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Benediuk#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Volokhatyi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Losenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Pushkaryov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Kyslenko#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Kyslenko#88
S.Kyslenko#11
S.Kyslenko#7
S.Kyslenko#14
S.Kyslenko#59

S.Kyslenko#8

S.Kyslenko#10
S.Kyslenko#87
S.Kyslenko#44

S.Kyslenko#36
Kryvbas
Sơ đồ 4-5-13074535521271023209
Đội hình xuất phát

V.Makhankov#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ponedelnik#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V. Volodymyr#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Dibango#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kuzyk#21 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

MatteoAmoroso#27 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Khomchenovskyi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

H.Ilic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Mykytyshyn#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Sosah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sosah#33

D.Sosah#28

D.Sosah#19
D.Sosah#43

D.Sosah#14
D.Sosah#85
D.Sosah#64

D.Sosah#78
D.Sosah#66

D.Sosah#94
D.Sosah#61
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kryvbas1 - 1
FC Inhulets Petrove
Kryvbas3 - 1
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove0 - 0
Kryvbas
Kryvbas2 - 1
FC Inhulets Petrove
Kryvbas0 - 1
FC Inhulets Petrove
Kryvbas0 - 1
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove2 - 0
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove0 - 1
Polissya Zhytomyr
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
FC Inhulets Petrove
Kolos Kovalivka1 - 2
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove0 - 2
Kolos Kovalivka
FC Vorskla Poltava0 - 3
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove0 - 6
FC Shakhtar Donetsk
FC Livyi Bereh0 - 0
FC Inhulets Petrove
Dynamo Kyiv5 - 2
FC Inhulets Petrove
FK Oleksandria2 - 1
FC Inhulets Petrove
LNZ Cherkasy2 - 0
FC Inhulets PetroveĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
Kryvbas0 - 3
Veres
Sogndal2 - 2
Kryvbas
Kryvbas4 - 1
Levadia Tallinn
Kryvbas1 - 5
Randers FC
Orebro SK1 - 2
Kryvbas
Kalmar2 - 0
Kryvbas
Tromso IL1 - 1
Kryvbas
Kryvbas1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
Kryvbas2 - 0
FC Karpaty Lviv
Chornomorets Odesa1 - 3
KryvbasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Inhulets Petrove
#12#22#30#41#52#60#70
Kryvbas
#10#20#30#42#510#60#70
Rukh Vynnyky
Zorya
Obolon Kyiv