Ukrainian Premier League22:00 ngày 30/03/2025

Zorya
0 - 3

Kolos Kovalivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZoryaChỉ sốKolos Kovalivka
1Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 80
0Chỉ số 224
3Chỉ số 26
52Chỉ số 2355
1Chỉ số 33
19Chỉ số 2426
0Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Zorya
Sơ đồ 4-3-2-11325521105622294728
Đội hình xuất phát

O.Saputin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ž.Trontelj#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jordan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Basic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Juninho#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Yatsyk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

D.Popara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

P.Mićin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

V.Belotserkovets#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

R.Vantukh#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

P.Budkivskyi#28 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Budkivskyi#4

P.Budkivskyi#17

P.Budkivskyi#97

P.Budkivskyi#70
P.Budkivskyi#20

P.Budkivskyi#53

P.Budkivskyi#9

P.Budkivskyi#11

P.Budkivskyi#30

P.Budkivskyi#99
P.Budkivskyi#14

P.Budkivskyi#15
Kolos Kovalivka
Sơ đồ 4-1-4-1313265916331099822
Đội hình xuất phát

I.Pakholyuk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Kozik#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Burda#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Bondarenko#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Tsurikov#9 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Krasniqi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Tretyakov#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Orzechowski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Rrapaj#99 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Veleten#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kovtalyuk#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Kovtalyuk#80

M.Kovtalyuk#11

M.Kovtalyuk#7
M.Kovtalyuk#47

M.Kovtalyuk#1

M.Kovtalyuk#48

M.Kovtalyuk#23

M.Kovtalyuk#17
M.Kovtalyuk#55

M.Kovtalyuk#2

M.Kovtalyuk#27

M.Kovtalyuk#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolos Kovalivka1 - 0
Zorya
Kolos Kovalivka1 - 0
Zorya
Zorya0 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 1
Zorya
Kolos Kovalivka3 - 1
Zorya
Kolos Kovalivka0 - 1
Zorya
Zorya2 - 2
Kolos Kovalivka
Zorya0 - 1
Kolos Kovalivka
Zorya1 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 0
ZoryaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zorya
Zorya0 - 1
Kudrivka
Dynamo Kyiv2 - 2
Zorya
Zorya2 - 1
Obolon Kyiv
Zorya2 - 0
Rukh Vynnyky
FK Oleksandria2 - 1
Zorya
Zorya2 - 1
Dinamo Batumi
SKN St.Polten1 - 4
Zorya
Zorya2 - 1
Shkendija Tetovo
Miedz Legnica2 - 1
Zorya
Zorya0 - 4
FK Buducnost PodgoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
LNZ Cherkasy2 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 1
FK Oleksandria
Veres2 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 2
Chornomorets Odesa
Kolos Kovalivka0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Kolos Kovalivka1 - 2
FK Aktobe Lento
Kolos Kovalivka1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Kolos Kovalivka3 - 0
OFK Petrovac
Kolos Kovalivka0 - 1
FK Sloga DobojĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zorya
#10#20#31#42#53#60#70
Kolos Kovalivka
#13#21#30#43#56#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Polissya Zhytomyr
FC Karpaty Lviv
Kryvbas
FC Vorskla Poltava
FC Livyi Bereh
FC Inhulets Petrove