Ukrainian Premier League22:00 ngày 19/04/2025

FC Shakhtar Donetsk
2 - 4

Kolos Kovalivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Shakhtar DonetskChỉ sốKolos Kovalivka
82Chỉ số 2438
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 80
10Chỉ số 224
6Chỉ số 23
92Chỉ số 2384
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-3-2-12317522132161038117
Đội hình xuất phát

K.Fesyun#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Pedrinho#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

H.Sudakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

Pedrinho#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Kevin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

Eguinaldo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Eguinaldo#29

Eguinaldo#16

Eguinaldo#74

Eguinaldo#18

Eguinaldo#20

Eguinaldo#8

Eguinaldo#19

Eguinaldo#30

Eguinaldo#9

Eguinaldo#2

Eguinaldo#48
Kolos Kovalivka
Sơ đồ 4-3-2-1312765920169933817
Đội hình xuất phát

I.Pakholyuk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sukhar#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Burda#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Bondarenko#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Tsurikov#9 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Gagnidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

I.Krasniqi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

A.Rrapaj#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

M.Tretyakov#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

V.Veleten#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

Oleksii·Sydorov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Oleksii·Sydorov#22

Oleksii·Sydorov#23

Oleksii·Sydorov#10
Oleksii·Sydorov#4

Oleksii·Sydorov#11
Oleksii·Sydorov#55

Oleksii·Sydorov#1
Oleksii·Sydorov#47

Oleksii·Sydorov#2

Oleksii·Sydorov#7

Oleksii·Sydorov#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolos Kovalivka0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 2
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Kolos Kovalivka1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Kolos Kovalivka0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 1
Kolos Kovalivka
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 1
FC Shakhtar DonetskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
Kryvbas1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
LNZ Cherkasy1 - 4
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Veres
FK Oleksandria0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
Obolon Kyiv0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Karpaty Lviv0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
Kryvbas
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FK Oleksandria
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
FC Livyi Bereh
Rigas Futbola Skola1 - 3
FC Shakhtar DonetskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolos Kovalivka
FC Livyi Bereh0 - 2
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 1
Rukh Vynnyky
Zorya0 - 3
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
LNZ Cherkasy2 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 1
FK Oleksandria
Veres2 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 2
Chornomorets Odesa
Kolos Kovalivka0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Kolos Kovalivka1 - 2
FK Aktobe LentoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Shakhtar Donetsk
#12#21#30#41#56#60#70
Kolos Kovalivka
#14#22#30#43#53#60#70
Dynamo Kyiv
Polissya Zhytomyr
FC Vorskla Poltava
FC Inhulets Petrove