Kazakhstan Premier League22:00 ngày 31/05/2025

Kaisar Kyzylorda
2 - 2

FC Zhetysu Taldykorgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kaisar KyzylordaChỉ sốFC Zhetysu Taldykorgan
2Chỉ số 29
6Chỉ số 215
35Chỉ số 2452
0Chỉ số 32
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 227
0Chỉ số 40
91Chỉ số 23105
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Kaisar Kyzylorda
73344229199827520
Đội hình xuất phát

D.Zhalmukan#73 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tolegenov#3 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

k.sultanov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

temirlan murzagaliev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Makhan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Salaydin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Agzambaev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Abiken#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gubarev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.kenesbek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bekzat kurmanbekuly#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
bekzat kurmanbekuly#9

bekzat kurmanbekuly#7

bekzat kurmanbekuly#11
bekzat kurmanbekuly#77

bekzat kurmanbekuly#28

bekzat kurmanbekuly#6

bekzat kurmanbekuly#35

bekzat kurmanbekuly#13

bekzat kurmanbekuly#22
bekzat kurmanbekuly#19

bekzat kurmanbekuly#23
FC Zhetysu Taldykorgan
17978938851477151923
Đội hình xuất phát

david esimbekov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.fofanah#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Kavlinov#78 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Askarov#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bolov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kovel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zhansultan mukhametkhanov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dias Orynbasar#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Shmidt#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rinat serikkul#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Shaikhov#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Shaikhov#1

B.Shaikhov#7

B.Shaikhov#11

B.Shaikhov#31
B.Shaikhov#66
B.Shaikhov#73
B.Shaikhov#80

B.Shaikhov#99

B.Shaikhov#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 0
Kaisar Kyzylorda
FC Zhetysu Taldykorgan3 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 0
FC Zhetysu TaldykorganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaisar Kyzylorda
FK Atyrau1 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 0
Turan
Kaisar Kyzylorda1 - 2
FK Aktobe Lento
Ordabasy5 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Kairat Almaty
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 0
Kaisar Kyzylorda
FK Aktobe Lento4 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda2 - 2
OkzhetpesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 1
FK Aktobe Lento
FK Atyrau1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 3
Okzhetpes
Turan0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 3
FK Yelimay Semey
Ordabasy1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Tobol Kostanai0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Zhenis
FC Astana3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Ulytau ZhezkazganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kaisar Kyzylorda
#12#20#30#40#52#60#70
FC Zhetysu Taldykorgan
#12#20#30#42#59#60#70