Kazakhstan Premier League18:00 ngày 05/04/2025

FC Zhetysu Taldykorgan
0 - 0

Zhenis
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Zhetysu TaldykorganChỉ sốZhenis
5Chỉ số 223
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 217
60Chỉ số 2458
3Chỉ số 33
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
102Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zhetysu Taldykorgan
177893889912152527711
Đội hình xuất phát

david esimbekov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Kavlinov#78 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Askarov#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bolov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zhitnev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Taykenov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Shmidt#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Rudoselskiy#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.omatay#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.nurbol#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Chochiev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Chochiev#87

A.Chochiev#22

A.Chochiev#5

A.Chochiev#14

A.Chochiev#77

A.Chochiev#19

A.Chochiev#23

A.Chochiev#10

A.Chochiev#31
A.Chochiev#8

A.Chochiev#6
A.Chochiev#9
Zhenis
101977815251474133
Đội hình xuất phát

Z.Tevzadze#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilio#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nurbol anuarbekov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Karaman#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nowak#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Rom#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Saulet#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kuat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sovet#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ignatovich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Venizelou konstantinos#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Venizelou konstantinos#6

Venizelou konstantinos#24

Venizelou konstantinos#9
Venizelou konstantinos#5

Venizelou konstantinos#22

Venizelou konstantinos#23

Venizelou konstantinos#17

Venizelou konstantinos#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zhenis1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 2
Zhenis
FC Zhetysu Taldykorgan3 - 1
Zhenis
Zhenis3 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 1
ZhenisĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
FC Astana3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Astana5 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 2
FK Atyrau
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 2
FC Kairat Almaty
Zhenis1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 0
FK Yelimay Semey
FK Aktobe Lento3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
TuranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zhenis
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
Zhenis
Zhenis0 - 0
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Zhenis
Zhenis2 - 1
Spartak 2 Moscow
Torpedo Moscow1 - 0
Zhenis
Khimki1 - 0
Zhenis
Zhenis0 - 1
Khimki
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
Zhenis
Zhenis0 - 0
FC Astana
Zhenis0 - 1
Kyzylzhar PetropavlovskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zhetysu Taldykorgan
#10#20#30#43#53#60#70
Zhenis
#10#20#30#43#54#60#70
Ordabasy
Okzhetpes