Kazakhstan Premier League18:00 ngày 08/03/2025

FC Zhetysu Taldykorgan
0 - 0

Ulytau Zhezkazgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Zhetysu TaldykorganChỉ sốUlytau Zhezkazgan
2Chỉ số 34
29Chỉ số 2422
4Chỉ số 211
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 223
35Chỉ số 2322
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zhetysu Taldykorgan
93781210152751711888
Đội hình xuất phát

S.Askarov#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Kavlinov#78 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Taykenov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Takulov#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Shmidt#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.omatay#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kovel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david esimbekov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chochiev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bolov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.aimanov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ulytau Zhezkazgan
8128193171295596
Đội hình xuất phát

B.Vachiberadze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nepogodov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Bugulov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J. C. Mancilla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Keiler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Moldakarayev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.nursultanov#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Paireli#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Slambekov#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

n.solodovnicov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

yaroslav terekhov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Astana5 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 2
FK Atyrau
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 2
FC Kairat Almaty
Zhenis1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 0
FK Yelimay Semey
FK Aktobe Lento3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Turan
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 3
Tobol KostanaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ulytau Zhezkazgan
Tobol Kostanai2 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Shinnik Yaroslavl1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
FC Kolkheti Poti
Baltika Kaliningrad3 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan4 - 0
SD Family
Akzhayik Oral0 - 3
Ulytau Zhezkazgan
Ekibastuzets4 - 3
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan4 - 1
FK Arys
Kaisar Kyzylorda Reserves1 - 4
Ulytau Zhezkazgan
FC Jetisay0 - 2
Ulytau ZhezkazganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zhetysu Taldykorgan
#10#20#30#42#55#60#70
Ulytau Zhezkazgan
#10#20#30#44#56#60#70
Ordabasy
Okzhetpes