Kazakhstan Premier League18:00 ngày 19/04/2025

Ordabasy
1 - 0

FC Zhetysu Taldykorgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
OrdabasyChỉ sốFC Zhetysu Taldykorgan
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
3Chỉ số 33
8Chỉ số 213
64Chỉ số 2434
56Chỉ số 2544
9Chỉ số 223
77Chỉ số 2356
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Ordabasy
1742523114522976
Đội hình xuất phát

z.sultaniyazov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Mudrac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Maliy#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.khalmatov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.shaizada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jimoh#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Antić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Astanov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
everton#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Imnadze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Zhaksybayev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
U.Zhaksybayev#18

U.Zhaksybayev#13

U.Zhaksybayev#11

U.Zhaksybayev#10
U.Zhaksybayev#77
U.Zhaksybayev#29

U.Zhaksybayev#98

U.Zhaksybayev#34

U.Zhaksybayev#27
U.Zhaksybayev#47
U.Zhaksybayev#24
FC Zhetysu Taldykorgan
15991210252759178878
Đội hình xuất phát

D.Shmidt#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zhitnev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Taykenov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Takulov#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Rudoselskiy#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.omatay#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kovel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.fofanah#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david esimbekov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bolov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Kavlinov#78 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D. Kavlinov#93

D. Kavlinov#6

D. Kavlinov#31

D. Kavlinov#87

D. Kavlinov#22

D. Kavlinov#7

D. Kavlinov#77

D. Kavlinov#19

D. Kavlinov#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 1
Ordabasy
Ordabasy3 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 2
Ordabasy
Ordabasy2 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Ordabasy3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 4
Ordabasy
Ordabasy3 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 3
Ordabasy
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 1
Ordabasy
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 1
OrdabasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
Khan Tengri FC0 - 2
Ordabasy
FC Astana2 - 1
Ordabasy
Ordabasy0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Kairat Almaty4 - 0
Ordabasy
Ordabasy0 - 0
FK Aktobe Lento
Neftchi Fergana3 - 0
Ordabasy
Ordabasy1 - 3
Gareji Sagarejo
FC Telavi1 - 6
Ordabasy
FC OKMK Olmaliq1 - 1
Ordabasy
Ordabasy0 - 3
CSKA MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
Tobol Kostanai0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Zhenis
FC Astana3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Astana5 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 2
FK Atyrau
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 2
FC Kairat Almaty
Zhenis1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 0
FK Yelimay SemeyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ordabasy
#11#21#30#43#56#60#70
FC Zhetysu Taldykorgan
#10#20#30#43#55#60#70
Okzhetpes
Turan
Kaisar Kyzylorda