Kazakhstan Premier League18:00 ngày 30/03/2025

FC Astana
3 - 0

FC Zhetysu Taldykorgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AstanaChỉ sốFC Zhetysu Taldykorgan
13Chỉ số 213
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2422
10Chỉ số 222
4Chỉ số 21
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
84Chỉ số 2378
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Astana
45228797735181074
Đội hình xuất phát

A.Amanović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Camara#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.E.Ngome#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Geoffrey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gripshi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kazukolovas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.somko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Seysen#74 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Seysen#6

M.Seysen#22

M.Seysen#81

M.Seysen#93

M.Seysen#4

M.Seysen#15
M.Seysen#73

M.Seysen#21
M.Seysen#71
M.Seysen#11

M.Seysen#14
FC Zhetysu Taldykorgan
997888111755025151012
Đội hình xuất phát

M.Zhitnev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Kavlinov#78 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bolov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chochiev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david esimbekov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kovel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.omatay#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Rudoselskiy#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Shmidt#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Takulov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Taykenov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Taykenov#1

M.Taykenov#6

M.Taykenov#93
M.Taykenov#8

M.Taykenov#31

M.Taykenov#87

M.Taykenov#22

M.Taykenov#14

M.Taykenov#7

M.Taykenov#77

M.Taykenov#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Astana5 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 1
FC Astana
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 2
FC Astana
FC Astana2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 2
FC Astana
FC Astana2 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FC Astana
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 3
FC Astana
FC Astana1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 2
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 2
FC Astana
FC Astana1 - 1
FC Kairat Almaty
FC Astana2 - 2
Dinamo Samarqand
FK Krasnodar1 - 0
FC Astana
Gulf United FC1 - 4
FC Astana
Spartak Moscow4 - 1
FC Astana
APOEL Nicosia1 - 1
FC Astana
FC Astana1 - 3
Chelsea
FC Astana1 - 1
Vitoria Guimaraes
Zhenis0 - 0
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Astana5 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 2
FK Atyrau
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 2
FC Kairat Almaty
Zhenis1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 0
FK Yelimay Semey
FK Aktobe Lento3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Turan
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Zhetysu TaldykorganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Astana
#13#22#30#42#54#60#70
FC Zhetysu Taldykorgan
#10#20#30#44#51#60#70
Tobol Kostanai
Ordabasy
Okzhetpes