Kazakhstan Premier League17:00 ngày 11/05/2025

FC Zhetysu Taldykorgan
1 - 3

Okzhetpes
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Zhetysu TaldykorganChỉ sốOkzhetpes
49Chỉ số 2448
1Chỉ số 25
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
6Chỉ số 215
0Chỉ số 40
8Chỉ số 226
101Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zhetysu Taldykorgan
2231231565917889387
Đội hình xuất phát

ramazan karimov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.golubnichi#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Shaikhov#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Shmidt#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aslan akhmedov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kovel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.fofanah#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david esimbekov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bolov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Askarov#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Kairkenov#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Z.Kairkenov#19

Z.Kairkenov#25
Z.Kairkenov#27

Z.Kairkenov#7

Z.Kairkenov#14
Z.Kairkenov#80
Z.Kairkenov#73

Z.Kairkenov#78
Z.Kairkenov#1

Z.Kairkenov#12

Z.Kairkenov#99
Okzhetpes
96105717152782421
Đội hình xuất phát
aliyar mukhammed#96 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dauren zhumat#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sanjar·Satanov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Prce#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Marat#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Idrisov#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Dosmagambetov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Darabaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Cuckić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arsen Ashirbek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.tolepbergen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

k.tolepbergen#11

k.tolepbergen#16

k.tolepbergen#6

k.tolepbergen#77

k.tolepbergen#28

k.tolepbergen#9

k.tolepbergen#3

k.tolepbergen#17

k.tolepbergen#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Okzhetpes2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
Okzhetpes
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Okzhetpes0 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
Okzhetpes
Okzhetpes1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Okzhetpes0 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan5 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes2 - 0
FC Zhetysu TaldykorganĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
Turan0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 3
FK Yelimay Semey
Ordabasy1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Tobol Kostanai0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Zhenis
FC Astana3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Astana5 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 2
FK AtyrauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Okzhetpes
FK Yelimay Semey0 - 2
Okzhetpes
Okzhetpes1 - 1
Zhenis
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes1 - 1
FC Astana
Okzhetpes0 - 1
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda2 - 2
Okzhetpes
Okzhetpes2 - 1
FK Atyrau
Turan2 - 0
Okzhetpes
Okzhetpes0 - 1
FC Milsami
Tyumen2 - 0
OkzhetpesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zhetysu Taldykorgan
#11#21#30#42#51#60#70
Okzhetpes
#13#21#30#40#55#60#70
FK Aktobe Lento
FC Kairat Almaty