Belgian Pro League21:00 ngày 27/04/2025

Racing Genk
0 - 1

Royal Antwerp
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing GenkChỉ sốRoyal Antwerp
69Chỉ số 2426
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 81
11Chỉ số 227
6Chỉ số 21
116Chỉ số 2372
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing Genk
Sơ đồ 4-2-3-1397736182182320799
Đội hình xuất phát

M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.ElOuahdi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sadick#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Smets#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kayembe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Bangoura#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Heynen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Steuckers#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Karetsas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Baah#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Arokodare#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Arokodare#19

T.Arokodare#1

T.Arokodare#14

T.Arokodare#24

T.Arokodare#9

T.Arokodare#27

T.Arokodare#44

T.Arokodare#17

T.Arokodare#32
Royal Antwerp
Sơ đồ 4-2-3-191256335820791027
Đội hình xuất phát

S.Lammens#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bataille#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Odoi#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Z.VanDenBosch#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Deman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Praet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M. Doumbia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Kerk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Chery#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.A.Balikwisha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Bayo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bayo#11

M.Bayo#75

M.Bayo#15

M.Bayo#30

M.Bayo#4

M.Bayo#54

M.Bayo#16

M.Bayo#2

M.Bayo#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Royal Antwerp1 - 1
Racing Genk
Royal Antwerp2 - 2
Racing Genk
Racing Genk2 - 0
Royal Antwerp
Racing Genk1 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp0 - 1
Racing Genk
Racing Genk3 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp3 - 2
Racing Genk
Racing Genk2 - 2
Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 1
Racing Genk
Racing Genk0 - 1
Royal AntwerpĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Genk
Royal Antwerp1 - 1
Racing Genk
Racing Genk1 - 2
Union Saint-Gilloise
Club Brugge1 - 0
Racing Genk
Anderlecht1 - 2
Racing Genk
Racing Genk4 - 0
KAA Gent
Racing Genk2 - 1
Union Saint-Gilloise
FCV Dender EH0 - 1
Racing Genk
RC Sporting Charleroi1 - 1
Racing Genk
Racing Genk0 - 0
KAA Gent
Standard Liege1 - 2
Racing GenkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 1
Racing Genk
Anderlecht0 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp0 - 1
KAA Gent
Royal Antwerp2 - 3
Club Brugge
Union Saint-Gilloise5 - 1
Royal Antwerp
Standard Liege0 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp0 - 1
KAA Gent
Cercle Brugge0 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 2
Oud-Heverlee Leuven
Royal Antwerp2 - 1
KV KortrijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Genk
#10#20#30#41#56#60#70
Royal Antwerp
#11#21#30#42#51#60#70
KV Mechelen
KVC Westerlo
Sint-Truidense
Beerschot Wilrijk