Belgian Pro League22:00 ngày 23/02/2025

Racing Genk
0 - 0

KAA Gent
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing GenkChỉ sốKAA Gent
7Chỉ số 25
65Chỉ số 2445
15Chỉ số 228
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
105Chỉ số 2383
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing Genk
Sơ đồ 4-2-3-117736182182320799
Đội hình xuất phát

H.V.Crombrugge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.ElOuahdi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sadick#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Smets#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kayembe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Bangoura#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Heynen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Steuckers#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Karetsas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Baah#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Arokodare#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Arokodare#32

T.Arokodare#34

T.Arokodare#11

T.Arokodare#9

T.Arokodare#27

T.Arokodare#44

T.Arokodare#19

T.Arokodare#17

T.Arokodare#51
KAA Gent
Sơ đồ 4-4-2331842331551620149
Đội hình xuất phát

D.Roef#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Samoise#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Watanabe#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Torunarigha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Brown#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ito#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Lopes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.D.Knieper#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Araújo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Vanzier#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Guojohnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Guojohnsen#19

A.Guojohnsen#32

A.Guojohnsen#27

A.Guojohnsen#12

A.Guojohnsen#6

A.Guojohnsen#45

A.Guojohnsen#2

A.Guojohnsen#24

A.Guojohnsen#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KAA Gent0 - 2
Racing Genk
Racing Genk0 - 1
KAA Gent
Racing Genk2 - 2
KAA Gent
KAA Gent1 - 1
Racing Genk
KAA Gent2 - 3
Racing Genk
Racing Genk1 - 0
KAA Gent
Racing Genk0 - 2
KAA Gent
KAA Gent0 - 1
Racing Genk
KAA Gent1 - 0
Racing Genk
Racing Genk0 - 3
KAA GentĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Genk
Standard Liege1 - 2
Racing Genk
Racing Genk2 - 1
Cercle Brugge
Racing Genk1 - 1
Club Brugge
Racing Genk1 - 0
Beerschot Wilrijk
KVC Westerlo1 - 2
Racing Genk
KV Mechelen1 - 2
Racing Genk
Club Brugge2 - 1
Racing Genk
Racing Genk2 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Sint-Truidense0 - 4
Racing Genk
Royal Antwerp2 - 2
Racing GenkĐối chiếu
Phong độ gần đây của KAA Gent
Real Betis0 - 1
KAA Gent
KAA Gent3 - 2
Beerschot Wilrijk
KAA Gent0 - 3
Real Betis
KV Mechelen3 - 3
KAA Gent
KAA Gent1 - 0
Anderlecht
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
KAA Gent
KAA Gent1 - 1
RC Sporting Charleroi
FCV Dender EH0 - 0
KAA Gent
KAA Gent1 - 3
Union Saint-Gilloise
Standard Liege0 - 1
KAA GentĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Genk
#10#20#30#42#57#60#70
KAA Gent
#10#20#30#42#55#60#70
KV Kortrijk