Belgian Pro League23:30 ngày 11/05/2025

Racing Genk
0 - 2

Club Brugge
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing GenkChỉ sốClub Brugge
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
29Chỉ số 2447
7Chỉ số 2210
2Chỉ số 33
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 40
96Chỉ số 2380
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing Genk
Sơ đồ 4-2-3-1397736182482317799
Đội hình xuất phát

M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.ElOuahdi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sadick#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Smets#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kayembe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Sattlberger#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Heynen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Steuckers#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Hrošovský#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Baah#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Arokodare#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Arokodare#1

T.Arokodare#19

T.Arokodare#20

T.Arokodare#51

T.Arokodare#32

T.Arokodare#27

T.Arokodare#9

T.Arokodare#34

T.Arokodare#14
Club Brugge
Sơ đồ 4-2-3-129414445515301020817
Đội hình xuất phát

N.Jackers#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Siquet#41 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ordonez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.DeCuyper#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.O.Nwadike#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Jashari#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Vetlesen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

C.Tzolis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Vermant#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Vermant#58

R.Vermant#84

R.Vermant#9

R.Vermant#14

R.Vermant#22

R.Vermant#27

R.Vermant#19

R.Vermant#2

R.Vermant#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Brugge1 - 0
Racing Genk
Racing Genk1 - 1
Club Brugge
Club Brugge2 - 1
Racing Genk
Club Brugge2 - 0
Racing Genk
Racing Genk3 - 2
Club Brugge
Racing Genk0 - 3
Club Brugge
Club Brugge4 - 0
Racing Genk
Racing Genk0 - 3
Club Brugge
Club Brugge1 - 1
Racing Genk
Club Brugge1 - 3
Racing GenkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Genk
Union Saint-Gilloise1 - 0
Racing Genk
Racing Genk0 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 1
Racing Genk
Racing Genk1 - 2
Union Saint-Gilloise
Club Brugge1 - 0
Racing Genk
Anderlecht1 - 2
Racing Genk
Racing Genk4 - 0
KAA Gent
Racing Genk2 - 1
Union Saint-Gilloise
FCV Dender EH0 - 1
Racing Genk
RC Sporting Charleroi1 - 1
Racing GenkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Brugge
Club Brugge2 - 1
Anderlecht
Club Brugge4 - 1
KAA Gent
Union Saint-Gilloise0 - 0
Club Brugge
Club Brugge0 - 1
Union Saint-Gilloise
KAA Gent0 - 5
Club Brugge
Club Brugge1 - 0
Racing Genk
Royal Antwerp2 - 3
Club Brugge
Club Brugge2 - 0
Anderlecht
Club Brugge2 - 1
NAC Breda
Club Brugge4 - 2
RC Sporting CharleroiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Genk
#10#20#31#42#55#60#70
Club Brugge
#12#21#30#43#53#60#70
Standard Liege
KV Mechelen
KVC Westerlo
Oud-Heverlee Leuven
Cercle Brugge
Sint-Truidense
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk