Belgian Pro League23:30 ngày 13/04/2025

Club Brugge
1 - 0

Racing Genk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club BruggeChỉ sốRacing Genk
1Chỉ số 26
1Chỉ số 80
10Chỉ số 213
1Chỉ số 34
60Chỉ số 2435
15Chỉ số 225
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2398
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Brugge
Sơ đồ 4-2-3-12264444551530820919
Đội hình xuất phát

S.Mignolet#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sabbe#64 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ordonez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.DeCuyper#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.O.Nwadike#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Jashari#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Tzolis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

F.Jutglà#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Nilsson#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Nilsson#27

G.Nilsson#29

G.Nilsson#62

G.Nilsson#2

G.Nilsson#41

G.Nilsson#21

G.Nilsson#68

G.Nilsson#17

G.Nilsson#10
Racing Genk
Sơ đồ 4-2-3-1397736182187173299
Đội hình xuất phát

M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.ElOuahdi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sadick#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Smets#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kayembe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Bangoura#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Heynen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

C.Baah#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Hrošovský#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Adedeji#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Arokodare#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Arokodare#9

T.Arokodare#14

T.Arokodare#24

T.Arokodare#34

T.Arokodare#11

T.Arokodare#44

T.Arokodare#27

T.Arokodare#1

T.Arokodare#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing Genk1 - 1
Club Brugge
Club Brugge2 - 1
Racing Genk
Club Brugge2 - 0
Racing Genk
Racing Genk3 - 2
Club Brugge
Racing Genk0 - 3
Club Brugge
Club Brugge4 - 0
Racing Genk
Racing Genk0 - 3
Club Brugge
Club Brugge1 - 1
Racing Genk
Club Brugge1 - 3
Racing Genk
Racing Genk3 - 1
Club BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Brugge
Royal Antwerp2 - 3
Club Brugge
Club Brugge2 - 0
Anderlecht
Club Brugge2 - 1
NAC Breda
Club Brugge4 - 2
RC Sporting Charleroi
Aston Villa3 - 0
Club Brugge
Cercle Brugge1 - 3
Club Brugge
Club Brugge1 - 3
Aston Villa
KAA Gent1 - 1
Club Brugge
Club Brugge1 - 2
Standard Liege
Atalanta1 - 3
Club BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Genk
Anderlecht1 - 2
Racing Genk
Racing Genk4 - 0
KAA Gent
Racing Genk2 - 1
Union Saint-Gilloise
FCV Dender EH0 - 1
Racing Genk
RC Sporting Charleroi1 - 1
Racing Genk
Racing Genk0 - 0
KAA Gent
Standard Liege1 - 2
Racing Genk
Racing Genk2 - 1
Cercle Brugge
Racing Genk1 - 1
Club Brugge
Racing Genk1 - 0
Beerschot WilrijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Brugge
#11#20#30#41#51#60#70
Racing Genk
#10#20#30#44#56#60#70
KV Mechelen
KVC Westerlo
Oud-Heverlee Leuven
Sint-Truidense
KV Kortrijk