Belgian Pro League23:30 ngày 06/04/2025

Anderlecht
1 - 2

Racing Genk
Thống kê
Thống kê trận đấu
AnderlechtChỉ sốRacing Genk
71Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
6Chỉ số 228
33Chỉ số 2432
2Chỉ số 32
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Anderlecht
Sơ đồ 3-4-2-126343419103279211112
Đội hình xuất phát

C.Coosemans#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Adryelson#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Hey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Angulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Verschaeren#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Dendoncker#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Maamar#79 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Huerta#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Hazard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Dolberg#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Dolberg#63

K.Dolberg#20

K.Dolberg#18

K.Dolberg#6

K.Dolberg#74

K.Dolberg#27

K.Dolberg#25

K.Dolberg#16

K.Dolberg#17
Racing Genk
Sơ đồ 4-2-3-1397736188247203299
Đội hình xuất phát

M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.ElOuahdi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sadick#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Smets#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kayembe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Heynen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

N.Sattlberger#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Baah#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Karetsas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Adedeji#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Arokodare#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Arokodare#14

T.Arokodare#34

T.Arokodare#9

T.Arokodare#27

T.Arokodare#44

T.Arokodare#1

T.Arokodare#21

T.Arokodare#17

T.Arokodare#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing Genk2 - 0
Anderlecht
Anderlecht0 - 2
Racing Genk
Anderlecht2 - 1
Racing Genk
Racing Genk2 - 1
Anderlecht
Anderlecht2 - 1
Racing Genk
Racing Genk1 - 1
Anderlecht
Racing Genk5 - 2
Anderlecht
Racing Genk0 - 0
Anderlecht
Anderlecht0 - 2
Racing Genk
Anderlecht2 - 0
Racing GenkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anderlecht
Club Brugge2 - 0
Anderlecht
Anderlecht3 - 0
Cercle Brugge
KVC Westerlo2 - 0
Anderlecht
Standard Liege0 - 2
Anderlecht
Anderlecht0 - 2
Union Saint-Gilloise
Anderlecht2 - 2
Fenerbahce
RC Sporting Charleroi0 - 1
Anderlecht
Fenerbahce3 - 0
Anderlecht
Anderlecht2 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 2
AnderlechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Genk
Racing Genk4 - 0
KAA Gent
Racing Genk2 - 1
Union Saint-Gilloise
FCV Dender EH0 - 1
Racing Genk
RC Sporting Charleroi1 - 1
Racing Genk
Racing Genk0 - 0
KAA Gent
Standard Liege1 - 2
Racing Genk
Racing Genk2 - 1
Cercle Brugge
Racing Genk1 - 1
Club Brugge
Racing Genk1 - 0
Beerschot Wilrijk
KVC Westerlo1 - 2
Racing GenkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Anderlecht
#11#20#30#42#54#60#70
Racing Genk
#12#21#30#42#53#60#70
KV Mechelen
Oud-Heverlee Leuven
Sint-Truidense
KV Kortrijk