Saudi Arabia Division 118:50 ngày 19/12/2025

Jubail
0 - 0

Al-Jabalain
Thống kê
Thống kê trận đấu
JubailChỉ sốAl-Jabalain
1Chỉ số 34
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
1Chỉ số 2210
28Chỉ số 24107
70Chỉ số 23149
26Chỉ số 2574
1Chỉ số 80
3Chỉ số 29
0Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Jubail
Sơ đồ 4-4-2122502333306287698
Đội hình xuất phát

M.Huriss#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Oudah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Nakhli#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Dias#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

riyadh asmari al#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
e.fati#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Thioune#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Z.Lahlali#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
I.Dhikr#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
N.Reshoodi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Reshoodi#77
N.Reshoodi#13
N.Reshoodi#10
N.Reshoodi#17
N.Reshoodi#92
N.Reshoodi#7
N.Reshoodi#12

N.Reshoodi#11
N.Reshoodi#88
Al-Jabalain
Sơ đồ 5-3-23027451231067119
Đội hình xuất phát

M.Al-Waked#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.A.Alnwaiqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
I.Nakhli#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Al-Harbi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Bokhari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Megue#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Madani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Novais#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Cinari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Touré#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Touré#15

C.Touré#24
C.Touré#1
C.Touré#92
C.Touré#20
C.Touré#2
C.Touré#18
C.Touré#55

C.Touré#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Jabalain0 - 0
Jubail
Jubail2 - 1
Al-Jabalain
Jubail0 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain2 - 0
JubailĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubail
Al-Jandal1 - 0
Jubail
Jubail0 - 1
Al Faisaly
Jubail0 - 3
Abha
Al Bukayriyah1 - 0
Jubail
Jubail0 - 2
Al-Raed SFC
Jubail1 - 4
Al-Tai
Al-Orobah FC2 - 1
Jubail
Jubail0 - 0
Al-Anwar Club
Jubail0 - 1
Al Riyadh
Al Zulfi2 - 0
JubailĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jabalain
Al-Jabalain3 - 0
Al Diraiyah
Al-Tai0 - 0
Al-Jabalain
Al-Jabalain2 - 1
Al-Raed SFC
Al Zulfi1 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Jabalain1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Jandal1 - 1
Al-Jabalain
Al Bukayriyah0 - 4
Al-Jabalain
Al-Jabalain4 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Jabalain1 - 2
Al FatehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jubail
#10#20#30#41#53#60#70
Al-Jabalain
#10#20#30#44#59#60#70
Al Ula FC
Al Wehda Mecca
Al-Adalah
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Batin