Saudi Arabia Division 100:30 ngày 14/04/2026

Al Zulfi
1 - 1

Al Diraiyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ZulfiChỉ sốAl Diraiyah
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 225
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2394
39Chỉ số 2455
45Chỉ số 2555
5Chỉ số 214
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Zulfi
Sơ đồ 4-2-3-122706762934510231528
Đội hình xuất phát

S.Saleh#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Alanzy#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M. Abdulrahman#67 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hajri#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Khurmi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sharid#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Barry#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Miranda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

tilica leo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Al-Zahrani#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Malango#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
B.Malango#98

B.Malango#13
B.Malango#8
B.Malango#4
B.Malango#7
B.Malango#25

B.Malango#94
B.Malango#77

B.Malango#19
Al Diraiyah
Sơ đồ 4-1-4-13328715215217881479
Đội hình xuất phát

W.Abdullah#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.AlFaraj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Sabeat#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Colley#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hameran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.AlQahtani#52 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Clayton diandy#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Malki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Ó.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Marega#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Laborde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Laborde#78

G.Laborde#12
G.Laborde#44

G.Laborde#27
G.Laborde#6

G.Laborde#23

G.Laborde#75

G.Laborde#5
G.Laborde#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Zulfi
Al-Arabi SC(KSA)1 - 4
Al Zulfi
Al Zulfi2 - 2
Al-Anwar Club
Al Zulfi1 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Jabalain1 - 1
Al Zulfi
Al Zulfi2 - 0
Al-Adalah
Al Zulfi2 - 3
Al Faisaly
Al Bukayriyah1 - 3
Al Zulfi
Abha2 - 0
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 0
Al-Batin
Al Faisaly2 - 3
Al ZulfiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Diraiyah
Al Diraiyah3 - 0
Al-Jabalain
Al-Arabi SC(KSA)1 - 3
Al Diraiyah
Al Diraiyah4 - 1
Al-Batin
Al Faisaly2 - 2
Al Diraiyah
Jeddah Sports Club0 - 5
Al Diraiyah
Al Diraiyah3 - 1
Al-Orobah FC
Al Diraiyah1 - 3
Al Ula FC
Al-Jandal0 - 4
Al Diraiyah
Al Diraiyah5 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Adalah1 - 1
Al DiraiyahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Zulfi
#11#21#30#42#52#60#70
Al Diraiyah
#11#21#30#41#55#60#70
Al-Raed SFC
Al-Tai
Jubail