Saudi Arabia Division 122:55 ngày 21/04/2026

Al Diraiyah
1 - 3

Al-Raed SFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al DiraiyahChỉ sốAl-Raed SFC
7Chỉ số 225
75Chỉ số 2442
92Chỉ số 2367
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
8Chỉ số 23
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
4Chỉ số 218
6Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Diraiyah
Sơ đồ 4-1-4-133874415215217881479
Đội hình xuất phát

W.Abdullah#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
A.Sabeat#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Zaaqi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Colley#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hameran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.AlQahtani#52 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Clayton diandy#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Malki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Ó.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Marega#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Laborde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Laborde#5

G.Laborde#2
G.Laborde#10

G.Laborde#12

G.Laborde#27
G.Laborde#6

G.Laborde#23

G.Laborde#75

G.Laborde#78
Al-Raed SFC
Sơ đồ 5-4-12232466211324158269
Đội hình xuất phát

S.Al-Ohaymid#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dosari#32 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Hazazi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Wahishi#66 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

A.Al-Yousif#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Al-Selouli#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Shami#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Narváez#8 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Bouzok#26 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Gano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Z.Gano#25

Z.Gano#10
Z.Gano#12
Z.Gano#88
Z.Gano#6

Z.Gano#11
Z.Gano#2
Z.Gano#42

Z.Gano#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Diraiyah
Al Zulfi1 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah3 - 0
Al-Jabalain
Al-Arabi SC(KSA)1 - 3
Al Diraiyah
Al Diraiyah4 - 1
Al-Batin
Al Faisaly2 - 2
Al Diraiyah
Jeddah Sports Club0 - 5
Al Diraiyah
Al Diraiyah3 - 1
Al-Orobah FC
Al Diraiyah1 - 3
Al Ula FC
Al-Jandal0 - 4
Al Diraiyah
Al Diraiyah5 - 0
Al Wehda MeccaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 1
Al-Orobah FC
Jeddah Sports Club0 - 2
Al-Raed SFC
Al Wehda Mecca2 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC3 - 1
Al-Jabalain
Al-Anwar Club1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 0
Jubail
Al-Jandal0 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC4 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Tai2 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al BukayriyahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Diraiyah
#11#20#30#43#58#60#70
Al-Raed SFC
#13#22#30#44#53#60#70
Abha
Al-Adalah