Saudi Arabia Division 101:45 ngày 26/02/2026

Jeddah Sports Club
0 - 5

Al Diraiyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jeddah Sports ClubChỉ sốAl Diraiyah
0Chỉ số 22
3Chỉ số 2110
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2454
3Chỉ số 223
39Chỉ số 2561
67Chỉ số 2391
0Chỉ số 80
0Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Jeddah Sports Club
Sơ đồ 4-2-3-1136333635297109470
Đội hình xuất phát

Y.Al-Mosailem#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Harbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Sahafi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Abu#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Asseri#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Al-Harbi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Aburjania#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Baazeem#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Al-Barrih#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Walmerson#94 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Al-Saiari#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Al-Saiari#19
M.Al-Saiari#24

M.Al-Saiari#87
M.Al-Saiari#23
M.Al-Saiari#11

M.Al-Saiari#28
M.Al-Saiari#14
M.Al-Saiari#2
M.Al-Saiari#57
Al Diraiyah
Sơ đồ 4-1-4-133287442181751479
Đội hình xuất phát

W.Abdullah#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.AlFaraj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Sabeat#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Zaaqi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hameran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Qahtani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Clayton diandy#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Al-Farhan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Ó.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Marega#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Laborde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Laborde#78

G.Laborde#12

G.Laborde#82

G.Laborde#27

G.Laborde#52

G.Laborde#23

G.Laborde#75

G.Laborde#88
G.Laborde#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Diraiyah1 - 0
Jeddah Sports Club
Al Diraiyah2 - 1
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah0 - 1
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 2
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club2 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah0 - 1
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 1
Al Diraiyah
Jeddah Sports Club3 - 0
Al DiraiyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeddah Sports Club
Al-Adalah2 - 2
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 2
Al-Batin
Al-Anwar Club2 - 1
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 3
Al-Jabalain
Al Wehda Mecca2 - 1
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 1
Jubail
Jeddah Sports Club0 - 0
Al-Tai
Al-Orobah FC0 - 3
Jeddah Sports Club
Al Zulfi1 - 2
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 1
Al BukayriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Diraiyah
Al Diraiyah3 - 1
Al-Orobah FC
Al Diraiyah1 - 3
Al Ula FC
Al-Jandal0 - 4
Al Diraiyah
Al Diraiyah5 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Adalah1 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 0
Al-Tai
Al Bukayriyah0 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 0
Al-Anwar Club
Abha2 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah5 - 2
JubailĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jeddah Sports Club
#10#20#30#42#50#60#70
Al Diraiyah
#15#23#30#42#52#60#70
Al Faisaly
Al-Raed SFC
Al-Arabi SC(KSA)