Sweden Allsvenskan22:30 ngày 24/05/2025

GAIS
2 - 1

IK Sirius FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
GAISChỉ sốIK Sirius FK
0Chỉ số 80
8Chỉ số 214
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
19Chỉ số 225
158Chỉ số 2361
83Chỉ số 2427
54Chỉ số 2546
9Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
GAIS
Sơ đồ 4-3-316122458181091911
Đội hình xuất phát

M.Krasniqi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Wangberg#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Frej#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F. Beckman#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.W.Thomasson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Milovanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Holmén#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Boudri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Lundgren#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Diabate#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Becirovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Becirovic#32

E.Becirovic#26

E.Becirovic#22

E.Becirovic#21

E.Becirovic#4

E.Becirovic#2

E.Becirovic#13
E.Becirovic#16

E.Becirovic#25
IK Sirius FK
Sơ đồ 4-2-3-111354331710291479
Đội hình xuất phát

I.Diawara#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.V.Persson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T. Carlsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Anker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.mamatsashvili#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lindberg#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Heier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Bjerkebo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Walta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Persson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Ure#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ure#19

R.Ure#21

R.Ure#18

R.Ure#15

R.Ure#8

R.Ure#3

R.Ure#36

R.Ure#20

R.Ure#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GAIS2 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK3 - 1
GAIS
IK Sirius FK0 - 0
GAIS
GAIS0 - 0
IK Sirius FK
GAIS2 - 3
IK Sirius FK
IK Sirius FK5 - 0
GAIS
IK Sirius FK0 - 1
GAIS
GAIS1 - 0
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 2
GAISĐối chiếu
Phong độ gần đây của GAIS
Osters IF1 - 1
GAIS
Halmstads1 - 3
GAIS
GAIS1 - 1
IFK Varnamo
Elfsborg2 - 0
GAIS
IFK Goteborg1 - 1
GAIS
GAIS1 - 1
Brommapojkarna
Djurgardens0 - 0
GAIS
GAIS2 - 0
Degerfors IF
Mjallby AIF1 - 1
GAIS
GAIS0 - 1
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Sirius FK
IK Sirius FK1 - 2
IFK Norrkoping FK
Hammarby3 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK2 - 0
Hacken
Degerfors IF1 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK1 - 1
Halmstads
Elfsborg4 - 3
IK Sirius FK
Malmo FF1 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 3
Brommapojkarna
IK Sirius FK0 - 1
Djurgardens
IFK Varnamo1 - 2
IK Sirius FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GAIS
#12#20#30#42#59#60#70
IK Sirius FK
#11#20#30#43#52#60#70