Danish 1st Division17:30 ngày 03/05/2025

Hvidovre IF
0 - 1

Kolding FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hvidovre IFChỉ sốKolding FC
5Chỉ số 229
6Chỉ số 23
67Chỉ số 2372
2Chỉ số 33
43Chỉ số 2444
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Hvidovre IF
Sơ đồ 3-4-3128252306823142422
Đội hình xuất phát

T.Sander#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N. Jungvig#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Kiilerich#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Stenderup#2 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Fredslund#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Gemmer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Krogstad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Clausen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Jakobsen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Makienok#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Smed#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Smed#10

A.Smed#29

A.Smed#9
A.Smed#19

A.Smed#42

A.Smed#18
A.Smed#26

A.Smed#27
A.Smed#4
Kolding FC
Sơ đồ 3-4-39930237232011241714
Đội hình xuất phát

L.Moser#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Callø#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Vadstrup#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Norager#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
S.Jalal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Morberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Saaby#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Njai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Jorgensen#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Yateke#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Palm#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Palm#18
C.Palm#19

C.Palm#1
C.Palm#12
C.Palm#13

C.Palm#33

C.Palm#8

C.Palm#16

C.Palm#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolding FC1 - 3
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 0
Kolding FC
Hvidovre IF1 - 1
Kolding FC
Kolding FC0 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 2
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 0
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
Hvidovre IF
Kolding FC0 - 2
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 2
Kolding FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hvidovre IF
Odense BK1 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 1
Odense BK
Hvidovre IF0 - 0
Fredericia
Kolding FC1 - 3
Hvidovre IF
AC Horsens1 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 3
Esbjerg
Hvidovre IF0 - 0
Odense BK
Esbjerg0 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 0
Fredericia
Boldklubben af 18934 - 2
Hvidovre IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding FC
AC Horsens2 - 3
Kolding FC
Kolding FC2 - 0
AC Horsens
Odense BK4 - 3
Kolding FC
Kolding FC1 - 3
Hvidovre IF
Esbjerg1 - 2
Kolding FC
Kolding FC0 - 1
Fredericia
Kolding FC1 - 0
Hobro
Odense BK1 - 1
Kolding FC
Kolding FC3 - 0
Boldklubben af 1893
Esbjerg0 - 1
Kolding FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hvidovre IF
#10#20#30#42#56#60#70
Kolding FC
#11#20#30#43#53#60#70
Hillerod Fodbold
Herfolge Boldklub Koge
Vendsyssel
Roskilde