Danish 1st Division20:00 ngày 09/03/2025

Esbjerg
0 - 1

Hvidovre IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
EsbjergChỉ sốHvidovre IF
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
10Chỉ số 227
154Chỉ số 23133
80Chỉ số 2472
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Esbjerg
Sơ đồ 4-2-3-112315218511171214
Đội hình xuất phát

D.G.Andersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Buus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.S.Hendriksen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Stagaard#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Montano#21 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Maden#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Troelsen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Bjur#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Beck#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Lausen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Freriks#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Freriks#38

T.Freriks#16

T.Freriks#9

T.Freriks#7
T.Freriks#32

T.Freriks#19

T.Freriks#27
Hvidovre IF
Sơ đồ 4-1-4-113025223616148229
Đội hình xuất phát

T.Sander#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Fredslund#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kiilerich#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Stenderup#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Clausen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gemmer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Adjei-Broni#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Jakobsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Krogstad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Smed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Høgh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Høgh#7

F.Høgh#29

F.Høgh#21

F.Høgh#24

F.Høgh#10

F.Høgh#28
F.Høgh#4
F.Høgh#26

F.Høgh#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hvidovre IF3 - 2
Esbjerg
Hvidovre IF2 - 0
Esbjerg
Esbjerg1 - 2
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 1
Esbjerg
Esbjerg0 - 2
Hvidovre IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esbjerg
Herfolge Boldklub Koge0 - 2
Esbjerg
Esbjerg0 - 1
Kolding FC
Dynamo Kyiv2 - 0
Esbjerg
Esbjerg2 - 1
Hamburger SV II
Esbjerg3 - 0
Middelfart Boldklub
Vendsyssel2 - 0
Esbjerg
Hillerod Fodbold1 - 2
Esbjerg
Esbjerg2 - 0
Roskilde
Esbjerg3 - 2
Hobro
Esbjerg0 - 2
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 0
Fredericia
Boldklubben af 18934 - 2
Hvidovre IF
Middelfart Boldklub0 - 1
Hvidovre IF
Kickers Offenbach1 - 1
Hvidovre IF
Termez Surkhon1 - 3
Hvidovre IF
Ishoj IF1 - 3
Hvidovre IF
BK Frem0 - 5
Hvidovre IF
Brondby IF3 - 2
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 3
AB Akademisk
Hvidovre IF1 - 0
HobroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esbjerg
#10#20#30#41#55#60#70
Hvidovre IF
#11#20#30#41#53#60#70
Odense BK
AC Horsens