Danish 1st Division20:00 ngày 06/04/2025

AC Horsens
1 - 0

Hvidovre IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC HorsensChỉ sốHvidovre IF
7Chỉ số 227
1Chỉ số 24
3Chỉ số 214
55Chỉ số 2545
36Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
105Chỉ số 23117
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Horsens
Sơ đồ 4-4-2125243412151820102211
Đội hình xuất phát

M.Delač#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Kallesøe#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kolskogen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Roslyng#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C. Tapé#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Kjaergaard#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Christensen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Lusavec#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Ngabo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Frederiksen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Pingel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Pingel#16

S.Pingel#23

S.Pingel#9
S.Pingel#27

S.Pingel#14

S.Pingel#33
S.Pingel#21

S.Pingel#3

S.Pingel#17
Hvidovre IF
Sơ đồ 4-3-3130252236810162422
Đội hình xuất phát

T.Sander#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Fredslund#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kiilerich#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Stenderup#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Clausen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gemmer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Krogstad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M. Spelmann#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Adjei-Broni#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Makienok#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Smed#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Smed#7

A.Smed#29

A.Smed#9

A.Smed#28

A.Smed#15

A.Smed#18

A.Smed#27
A.Smed#4

A.Smed#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Horsens2 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF3 - 3
AC Horsens
AC Horsens1 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 1
AC Horsens
AC Horsens2 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 0
AC Horsens
Hvidovre IF2 - 5
AC Horsens
AC Horsens0 - 2
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 4
AC Horsens
Hvidovre IF0 - 1
AC HorsensĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Horsens
Odense BK1 - 0
AC Horsens
AC Horsens2 - 1
Esbjerg
Hobro1 - 3
AC Horsens
Vendsyssel3 - 4
AC Horsens
AC Horsens1 - 2
Roskilde
Stromsgodset0 - 0
AC Horsens
Haugesund0 - 0
AC Horsens
AC Horsens1 - 3
Randers FC
Aalborg6 - 1
AC Horsens
Kolding FC1 - 2
AC HorsensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 3
Esbjerg
Hvidovre IF0 - 0
Odense BK
Esbjerg0 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 0
Fredericia
Boldklubben af 18934 - 2
Hvidovre IF
Middelfart Boldklub0 - 1
Hvidovre IF
Kickers Offenbach1 - 1
Hvidovre IF
Termez Surkhon1 - 3
Hvidovre IF
Ishoj IF1 - 3
Hvidovre IF
BK Frem0 - 5
Hvidovre IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Horsens
#11#20#30#44#51#60#70
Hvidovre IF
#10#20#30#42#54#60#70
Hillerod Fodbold
Herfolge Boldklub Koge