Danish 1st Division01:00 ngày 28/02/2025

Hvidovre IF
1 - 0

Fredericia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hvidovre IFChỉ sốFredericia
116Chỉ số 2395
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
4Chỉ số 24
1Chỉ số 31
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
11Chỉ số 226
46Chỉ số 2445
Lineup
Đội hình trận đấu
Hvidovre IF
Sơ đồ 4-2-3-113025242681614229
Đội hình xuất phát

T.Sander#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Fredslund#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kiilerich#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Stenderup#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mehmet Coskun#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gemmer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Krogstad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Adjei-Broni#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Jakobsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Smed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Høgh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Høgh#26

F.Høgh#29

F.Høgh#18

F.Høgh#15

F.Høgh#28

F.Høgh#10

F.Høgh#7

F.Høgh#24

F.Høgh#21
Fredericia
Sơ đồ 4-3-3901445171362122797
Đội hình xuất phát

V.B.Thorsen#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dahl#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Kudsk#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Rieper#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kristjánsson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Madsen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Winther#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J. Lindekilde#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Huldahl#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Marcussen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Buch#97 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Buch#11
O.Buch#3

O.Buch#98

O.Buch#19

O.Buch#2

O.Buch#1

O.Buch#9

O.Buch#20

O.Buch#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fredericia0 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF3 - 2
Fredericia
Fredericia1 - 2
Hvidovre IF
Hvidovre IF3 - 1
Fredericia
Fredericia2 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF5 - 1
Fredericia
Fredericia1 - 2
Hvidovre IF
Fredericia1 - 0
Hvidovre IF
Fredericia0 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 3
FredericiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hvidovre IF
Boldklubben af 18934 - 2
Hvidovre IF
Middelfart Boldklub0 - 1
Hvidovre IF
Kickers Offenbach1 - 1
Hvidovre IF
Termez Surkhon1 - 3
Hvidovre IF
Ishoj IF1 - 3
Hvidovre IF
BK Frem0 - 5
Hvidovre IF
Brondby IF3 - 2
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 3
AB Akademisk
Hvidovre IF1 - 0
Hobro
Hvidovre IF2 - 0
RoskildeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fredericia
Fredericia1 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Roskilde2 - 1
Fredericia
Fredericia1 - 1
Odense BK
Young Boys FD1 - 3
Fredericia
Nordsjaelland4 - 0
Fredericia
Roskilde0 - 2
Fredericia
Fredericia1 - 0
Kolding FC
Boldklubben af 18930 - 5
Fredericia
Fredericia1 - 4
Odense BK
Hobro1 - 4
FredericiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hvidovre IF
#11#20#30#41#54#60#70
Fredericia
#10#20#30#41#54#60#70
AC Horsens
Esbjerg
Hillerod Fodbold
Vendsyssel