Danish 1st Division01:00 ngày 15/03/2025

Hvidovre IF
0 - 0

Odense BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hvidovre IFChỉ sốOdense BK
8Chỉ số 224
40Chỉ số 2431
95Chỉ số 23104
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
4Chỉ số 24
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Hvidovre IF
Sơ đồ 4-3-3130252238101416922
Đội hình xuất phát

T.Sander#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Fredslund#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kiilerich#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Stenderup#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Clausen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Krogstad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M. Spelmann#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Jakobsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Adjei-Broni#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Høgh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Smed#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Smed#7
A.Smed#26

A.Smed#27
A.Smed#4

A.Smed#42

A.Smed#15

A.Smed#28

A.Smed#24

A.Smed#29
Odense BK
Sơ đồ 4-3-3162425320718101714
Đội hình xuất phát

V.Myhra#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Mickelson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Paulsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Bürgy#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sørensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Owusu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Trybull#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.I.Ejdum#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Deedson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Kjerrumgaard#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Grubbe#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Grubbe#15
G.Grubbe#23
G.Grubbe#21

G.Grubbe#11

G.Grubbe#5

G.Grubbe#1

G.Grubbe#31

G.Grubbe#24
G.Grubbe#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Odense BK2 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 2
Odense BK
Odense BK1 - 2
Hvidovre IF
Odense BK0 - 2
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 5
Odense BK
Odense BK3 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF3 - 7
Odense BK
Hvidovre IF0 - 2
Odense BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hvidovre IF
Esbjerg0 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 0
Fredericia
Boldklubben af 18934 - 2
Hvidovre IF
Middelfart Boldklub0 - 1
Hvidovre IF
Kickers Offenbach1 - 1
Hvidovre IF
Termez Surkhon1 - 3
Hvidovre IF
Ishoj IF1 - 3
Hvidovre IF
BK Frem0 - 5
Hvidovre IF
Brondby IF3 - 2
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 3
AB AkademiskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odense BK
Odense BK1 - 1
Kolding FC
Odense BK1 - 1
Hobro
Hillerod Fodbold1 - 1
Odense BK
Odense BK2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Halmstads2 - 1
Odense BK
Fredericia1 - 1
Odense BK
Silkeborg2 - 2
Odense BK
Aarhus AGF4 - 1
Odense BK
Sonderjyske2 - 3
Odense BK
Odense BK3 - 3
Boldklubben af 1893Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hvidovre IF
#10#20#30#41#54#60#70
Odense BK
#10#20#30#42#54#60#70
AC Horsens
Herfolge Boldklub Koge
Vendsyssel
Roskilde