Danish 1st Division18:00 ngày 17/04/2025

Odense BK
4 - 3

Kolding FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Odense BKChỉ sốKolding FC
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 22
102Chỉ số 2392
50Chỉ số 2448
4Chỉ số 227
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
9Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Odense BK
Sơ đồ 4-3-3124253141823101731
Đội hình xuất phát

M.Hansen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Mickelson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Paulsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Bürgy#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sørensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Grubbe#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.I.Ejdum#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
W. Martin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Deedson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Kjerrumgaard#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Grot#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Grot#15
J.Grot#32

J.Grot#24
J.Grot#13

J.Grot#29
J.Grot#26
J.Grot#40

J.Grot#11
J.Grot#21
Kolding FC
Sơ đồ 3-4-2-1994237202310241417
Đội hình xuất phát

L.Moser#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Vestergaard#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Vadstrup#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Norager#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Jalal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Saaby#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Morberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Olsen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Jorgensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Palm#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Yateke#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Yateke#18

S.Yateke#22

S.Yateke#16

S.Yateke#11

S.Yateke#33
S.Yateke#19

S.Yateke#1

S.Yateke#30
S.Yateke#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Odense BK1 - 1
Kolding FC
Kolding FC1 - 2
Odense BK
Kolding FC3 - 2
Odense BK
Kolding FC1 - 1
Odense BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odense BK
Esbjerg0 - 6
Odense BK
Fredericia1 - 0
Odense BK
Odense BK1 - 0
AC Horsens
Sonderjyske0 - 1
Odense BK
Hvidovre IF0 - 0
Odense BK
Odense BK1 - 1
Kolding FC
Odense BK1 - 1
Hobro
Hillerod Fodbold1 - 1
Odense BK
Odense BK2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Halmstads2 - 1
Odense BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding FC
Kolding FC1 - 3
Hvidovre IF
Esbjerg1 - 2
Kolding FC
Kolding FC0 - 1
Fredericia
Kolding FC1 - 0
Hobro
Odense BK1 - 1
Kolding FC
Kolding FC3 - 0
Boldklubben af 1893
Esbjerg0 - 1
Kolding FC
Kolding FC2 - 0
Vendsyssel
Kolding FC1 - 0
Arges
Kolding FC3 - 1
Skive IKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Odense BK
#14#22#30#42#56#60#70
Kolding FC
#13#22#30#40#52#60#70
Herfolge Boldklub Koge
Roskilde