Danish 1st Division21:00 ngày 08/03/2025

Odense BK
1 - 1

Kolding FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Odense BKChỉ sốKolding FC
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
39Chỉ số 2445
2Chỉ số 33
94Chỉ số 2369
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
38Chỉ số 2562
7Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Odense BK
Sơ đồ 4-3-3162513320718261711
Đội hình xuất phát

V.Myhra#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Mickelson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ivančević#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.B.Askou#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sørensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Owusu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Trybull#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.I.Ejdum#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
E.Hansborg#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Kjerrumgaard#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Jensen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jensen#15

M.Jensen#29

M.Jensen#24

M.Jensen#14

M.Jensen#1
M.Jensen#42

M.Jensen#4
M.Jensen#23
Kolding FC
Sơ đồ 3-4-2-1994237232010241217
Đội hình xuất phát

L.Moser#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Vestergaard#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Vadstrup#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Norager#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Jalal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Morberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Saaby#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Olsen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Jorgensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
F. Møller#12 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Yateke#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Yateke#9

S.Yateke#8

S.Yateke#15

S.Yateke#16

S.Yateke#11
S.Yateke#19

S.Yateke#1

S.Yateke#30

S.Yateke#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolding FC1 - 2
Odense BK
Kolding FC3 - 2
Odense BK
Kolding FC1 - 1
Odense BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odense BK
Odense BK1 - 1
Hobro
Hillerod Fodbold1 - 1
Odense BK
Odense BK2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Halmstads2 - 1
Odense BK
Fredericia1 - 1
Odense BK
Silkeborg2 - 2
Odense BK
Aarhus AGF4 - 1
Odense BK
Sonderjyske2 - 3
Odense BK
Odense BK3 - 3
Boldklubben af 1893
Vendsyssel1 - 1
Odense BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding FC
Kolding FC3 - 0
Boldklubben af 1893
Esbjerg0 - 1
Kolding FC
Kolding FC2 - 0
Vendsyssel
Kolding FC1 - 0
Arges
Kolding FC3 - 1
Skive IK
Middelfart Boldklub0 - 1
Kolding FC
FC Copenhagen1 - 0
Kolding FC
Kolding FC1 - 3
FC Copenhagen
Kolding FC1 - 2
AC Horsens
Fredericia1 - 0
Kolding FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Odense BK
#11#20#30#42#56#60#70
Kolding FC
#11#20#30#43#51#60#70
Hvidovre IF
Herfolge Boldklub Koge
Roskilde