Danish 1st Division18:00 ngày 21/04/2025

Hvidovre IF
2 - 1

Odense BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hvidovre IFChỉ sốOdense BK
1Chỉ số 30
83Chỉ số 23112
8Chỉ số 26
1Chỉ số 80
11Chỉ số 2214
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
6Chỉ số 217
29Chỉ số 2460
Lineup
Đội hình trận đấu
Hvidovre IF
Sơ đồ 4-1-4-1130282526228231424
Đội hình xuất phát

T.Sander#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Fredslund#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N. Jungvig#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kiilerich#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Stenderup#2 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Gemmer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Smed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Krogstad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Clausen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Jakobsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Makienok#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Makienok#29

S.Makienok#9

S.Makienok#11
S.Makienok#19

S.Makienok#18
S.Makienok#26

S.Makienok#27
S.Makienok#4

S.Makienok#16
Odense BK
Sơ đồ 4-3-312425314718101731
Đội hình xuất phát

M.Hansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Mickelson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Paulsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Bürgy#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sørensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Grubbe#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Trybull#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.I.Ejdum#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Deedson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Kjerrumgaard#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Grot#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Grot#15

J.Grot#29
J.Grot#32
J.Grot#13
J.Grot#26
J.Grot#40

J.Grot#11
J.Grot#21

J.Grot#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hvidovre IF0 - 0
Odense BK
Odense BK2 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 2
Odense BK
Odense BK1 - 2
Hvidovre IF
Odense BK0 - 2
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 5
Odense BK
Odense BK3 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF3 - 7
Odense BK
Hvidovre IF0 - 2
Odense BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 0
Fredericia
Kolding FC1 - 3
Hvidovre IF
AC Horsens1 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 3
Esbjerg
Hvidovre IF0 - 0
Odense BK
Esbjerg0 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 0
Fredericia
Boldklubben af 18934 - 2
Hvidovre IF
Middelfart Boldklub0 - 1
Hvidovre IF
Kickers Offenbach1 - 1
Hvidovre IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odense BK
Odense BK4 - 3
Kolding FC
Esbjerg0 - 6
Odense BK
Fredericia1 - 0
Odense BK
Odense BK1 - 0
AC Horsens
Sonderjyske0 - 1
Odense BK
Hvidovre IF0 - 0
Odense BK
Odense BK1 - 1
Kolding FC
Odense BK1 - 1
Hobro
Hillerod Fodbold1 - 1
Odense BK
Odense BK2 - 1
Stjarnan GardabaerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hvidovre IF
#12#21#30#41#58#60#70
Odense BK
#11#20#30#40#56#60#70
Herfolge Boldklub Koge
Vendsyssel
Roskilde