Danish 1st Division00:00 ngày 26/04/2025

AC Horsens
2 - 3

Kolding FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC HorsensChỉ sốKolding FC
6Chỉ số 222
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
1Chỉ số 81
1Chỉ số 31
53Chỉ số 2547
5Chỉ số 22
42Chỉ số 2434
93Chỉ số 2390
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Horsens
Sơ đồ 4-3-2-131324341242017221011
Đội hình xuất phát

A.Hoff#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.R.Doua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kolskogen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Roslyng#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C. Tapé#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.L.Hausner#4 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50

K.Lusavec#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

A.Herdonsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

E.Frederiksen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

S.Ngabo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

S.Pingel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Pingel#27

S.Pingel#23

S.Pingel#28
S.Pingel#16

S.Pingel#13

S.Pingel#18
S.Pingel#21

S.Pingel#15

S.Pingel#14
Kolding FC
Sơ đồ 3-4-2-19930437202311241417
Đội hình xuất phát

L.Moser#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Callø#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Vestergaard#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Norager#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Jalal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Saaby#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Morberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Njai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Jorgensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Palm#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Yateke#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Yateke#18

S.Yateke#1
S.Yateke#12
S.Yateke#19

S.Yateke#33

S.Yateke#8

S.Yateke#16

S.Yateke#22

S.Yateke#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolding FC2 - 0
AC Horsens
Kolding FC1 - 2
AC Horsens
AC Horsens0 - 1
Kolding FC
AC Horsens1 - 2
Kolding FC
Kolding FC2 - 1
AC Horsens
AC Horsens2 - 0
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
AC Horsens
AC Horsens3 - 3
Kolding FC
Kolding FC2 - 2
AC Horsens
AC Horsens1 - 1
Kolding FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Horsens
Kolding FC2 - 0
AC Horsens
AC Horsens3 - 2
Esbjerg
Fredericia5 - 1
AC Horsens
AC Horsens1 - 0
Hvidovre IF
Odense BK1 - 0
AC Horsens
AC Horsens2 - 1
Esbjerg
Hobro1 - 3
AC Horsens
Vendsyssel3 - 4
AC Horsens
AC Horsens1 - 2
Roskilde
Stromsgodset0 - 0
AC HorsensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding FC
Kolding FC2 - 0
AC Horsens
Odense BK4 - 3
Kolding FC
Kolding FC1 - 3
Hvidovre IF
Esbjerg1 - 2
Kolding FC
Kolding FC0 - 1
Fredericia
Kolding FC1 - 0
Hobro
Odense BK1 - 1
Kolding FC
Kolding FC3 - 0
Boldklubben af 1893
Esbjerg0 - 1
Kolding FC
Kolding FC2 - 0
VendsysselĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Horsens
#12#20#30#41#55#60#70
Kolding FC
#13#21#30#41#52#60#70
Hillerod Fodbold
Herfolge Boldklub Koge