Danish 1st Division19:00 ngày 29/03/2025

Hvidovre IF
0 - 3

Esbjerg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hvidovre IFChỉ sốEsbjerg
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 32
2Chỉ số 216
39Chỉ số 2426
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
102Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
10Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Hvidovre IF
Sơ đồ 4-3-3130282231081416922
Đội hình xuất phát

T.Sander#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Fredslund#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N. Jungvig#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Stenderup#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Clausen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M. Spelmann#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Krogstad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Jakobsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Adjei-Broni#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Høgh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Smed#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Smed#4

A.Smed#6

A.Smed#7

A.Smed#29

A.Smed#24

A.Smed#15

A.Smed#18
A.Smed#26

A.Smed#27
Esbjerg
Sơ đồ 4-1-4-11231521591017714
Đội hình xuất phát

D.G.Andersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Buus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.S.Hendriksen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Stagaard#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Montano#21 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
A.Troelsen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Ankersen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Bourhane#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Beck#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.S.From#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Freriks#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Freriks#6

T.Freriks#16

T.Freriks#12
T.Freriks#32

T.Freriks#25

T.Freriks#8

T.Freriks#19

T.Freriks#11

T.Freriks#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esbjerg0 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF3 - 2
Esbjerg
Hvidovre IF2 - 0
Esbjerg
Esbjerg1 - 2
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 1
Esbjerg
Esbjerg0 - 2
Hvidovre IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 0
Odense BK
Esbjerg0 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 0
Fredericia
Boldklubben af 18934 - 2
Hvidovre IF
Middelfart Boldklub0 - 1
Hvidovre IF
Kickers Offenbach1 - 1
Hvidovre IF
Termez Surkhon1 - 3
Hvidovre IF
Ishoj IF1 - 3
Hvidovre IF
BK Frem0 - 5
Hvidovre IF
Brondby IF3 - 2
Hvidovre IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esbjerg
AC Horsens2 - 1
Esbjerg
Esbjerg0 - 1
Hvidovre IF
Herfolge Boldklub Koge0 - 2
Esbjerg
Esbjerg0 - 1
Kolding FC
Dynamo Kyiv2 - 0
Esbjerg
Esbjerg2 - 1
Hamburger SV II
Esbjerg3 - 0
Middelfart Boldklub
Vendsyssel2 - 0
Esbjerg
Hillerod Fodbold1 - 2
Esbjerg
Esbjerg2 - 0
RoskildeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hvidovre IF
#10#20#30#40#53#60#70
Esbjerg
#13#21#30#42#52#60#70
Hobro