Danish 1st Division01:00 ngày 22/02/2025

Boldklubben af 1893
4 - 2

Hvidovre IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boldklubben af 1893Chỉ sốHvidovre IF
0Chỉ số 40
8Chỉ số 215
50Chỉ số 2456
1Chỉ số 31
101Chỉ số 23114
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 227
38Chỉ số 2562
Lineup
Đội hình trận đấu
Boldklubben af 1893
Sơ đồ 4-3-31322720382822291118
Đội hình xuất phát

M.Falkesgaard#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Henriksen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Thomsen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Heimer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Geertsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mouritz#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

E.Christensen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O. Addo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Koch#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Nnamani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Isaki#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Isaki#16

F.Isaki#30

F.Isaki#15
F.Isaki#32
F.Isaki#21

F.Isaki#31
F.Isaki#17
F.Isaki#34

F.Isaki#24
Hvidovre IF
Sơ đồ 3-4-31152524214841697
Đội hình xuất phát

T.Sander#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Iljazovski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Kiilerich#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Stenderup#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Mehmet Coskun#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Jakobsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Krogstad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Z.Aliji#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Adjei-Broni#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Høgh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Singh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Singh#10

J.Singh#6
J.Singh#13

J.Singh#24

J.Singh#22

J.Singh#28

J.Singh#30

J.Singh#23

J.Singh#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hvidovre IF4 - 0
Boldklubben af 1893
Hvidovre IF0 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 3
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 0
Hvidovre IF
Boldklubben af 18934 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 1
Boldklubben af 1893
Hvidovre IF0 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 3
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 0
Boldklubben af 1893Đối chiếu
Phong độ gần đây của Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 2
Bronshoj
GAIS0 - 2
Boldklubben af 1893
Viborg2 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18935 - 0
FA 2000
Hacken4 - 2
Boldklubben af 1893
Vejle1 - 0
Boldklubben af 1893
Nordsjaelland5 - 1
Boldklubben af 1893
Odense BK3 - 3
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 2
Hobro
Boldklubben af 18930 - 5
FredericiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hvidovre IF
Middelfart Boldklub0 - 1
Hvidovre IF
Kickers Offenbach1 - 1
Hvidovre IF
Termez Surkhon1 - 3
Hvidovre IF
Ishoj IF1 - 3
Hvidovre IF
BK Frem0 - 5
Hvidovre IF
Brondby IF3 - 2
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 3
AB Akademisk
Hvidovre IF1 - 0
Hobro
Hvidovre IF2 - 0
Roskilde
Herfolge Boldklub Koge1 - 0
Hvidovre IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boldklubben af 1893
#14#22#30#41#55#60#70
Hvidovre IF
#12#21#30#41#53#60#70
AC Horsens
Kolding FC
Esbjerg
Hillerod Fodbold
Vendsyssel