Danish 1st Division21:00 ngày 21/04/2025

Kolding FC
2 - 0

AC Horsens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolding FCChỉ sốAC Horsens
97Chỉ số 23123
42Chỉ số 2436
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolding FC
Sơ đồ 3-4-2-19943037202310241422
Đội hình xuất phát

L.Moser#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Vestergaard#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

L.Callø#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Norager#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Jalal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Saaby#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Morberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Olsen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Jorgensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Palm#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

I.Tånnander#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Tånnander#17
I.Tånnander#12

I.Tånnander#1
I.Tånnander#19

I.Tånnander#33

I.Tånnander#11

I.Tånnander#16

I.Tånnander#18
AC Horsens
Sơ đồ 4-3-2-13125243414152018221011
Đội hình xuất phát

A.Hoff#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kallesøe#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kolskogen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Roslyng#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Madsen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Kjaergaard#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

K.Lusavec#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

F.Christensen#18 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:50

E.Frederiksen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

S.Ngabo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

S.Pingel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Pingel#12

S.Pingel#3
S.Pingel#30
S.Pingel#16
S.Pingel#27

S.Pingel#33
S.Pingel#21

S.Pingel#9
S.Pingel#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolding FC1 - 2
AC Horsens
AC Horsens0 - 1
Kolding FC
AC Horsens1 - 2
Kolding FC
Kolding FC2 - 1
AC Horsens
AC Horsens2 - 0
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
AC Horsens
AC Horsens3 - 3
Kolding FC
Kolding FC2 - 2
AC Horsens
AC Horsens1 - 1
Kolding FC
Kolding FC2 - 3
AC HorsensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding FC
Odense BK4 - 3
Kolding FC
Kolding FC1 - 3
Hvidovre IF
Esbjerg1 - 2
Kolding FC
Kolding FC0 - 1
Fredericia
Kolding FC1 - 0
Hobro
Odense BK1 - 1
Kolding FC
Kolding FC3 - 0
Boldklubben af 1893
Esbjerg0 - 1
Kolding FC
Kolding FC2 - 0
Vendsyssel
Kolding FC1 - 0
ArgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Horsens
AC Horsens3 - 2
Esbjerg
Fredericia5 - 1
AC Horsens
AC Horsens1 - 0
Hvidovre IF
Odense BK1 - 0
AC Horsens
AC Horsens2 - 1
Esbjerg
Hobro1 - 3
AC Horsens
Vendsyssel3 - 4
AC Horsens
AC Horsens1 - 2
Roskilde
Stromsgodset0 - 0
AC Horsens
Haugesund0 - 0
AC HorsensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolding FC
#12#21#30#40#56#60#70
AC Horsens
#10#20#30#41#54#60#70
Hillerod Fodbold
Herfolge Boldklub Koge