Danish 1st Division19:00 ngày 29/03/2025

Kolding FC
0 - 1

Fredericia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolding FCChỉ sốFredericia
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
55Chỉ số 2451
9Chỉ số 223
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
108Chỉ số 2389
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolding FC
Sơ đồ 3-4-2-1994237231810141112
Đội hình xuất phát

L.Moser#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Vestergaard#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Vadstrup#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Norager#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Jalal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Morberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Westh#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Olsen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Palm#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Njai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
F. Møller#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F. Møller#19

F. Møller#17

F. Møller#16

F. Møller#9

F. Møller#8

F. Møller#33

F. Møller#15

F. Møller#1

F. Møller#30
Fredericia
Sơ đồ 4-2-3-190124514136811987
Đội hình xuất phát

V.B.Thorsen#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Crone#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Kudsk#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Rieper#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Dahl#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Madsen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Winther#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Jessen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Opondo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Mucolli#98 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Marcussen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Marcussen#10

G.Marcussen#22

G.Marcussen#20

G.Marcussen#97

G.Marcussen#9

G.Marcussen#1

G.Marcussen#17

G.Marcussen#2
G.Marcussen#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fredericia1 - 0
Kolding FC
Kolding FC1 - 0
Fredericia
Fredericia0 - 1
Kolding FC
Kolding FC4 - 0
Fredericia
Fredericia1 - 0
Kolding FC
Kolding FC1 - 2
Fredericia
Kolding FC1 - 3
Fredericia
Kolding FC2 - 3
Fredericia
Kolding FC1 - 4
Fredericia
Kolding FC1 - 2
FredericiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding FC
Kolding FC1 - 0
Hobro
Odense BK1 - 1
Kolding FC
Kolding FC3 - 0
Boldklubben af 1893
Esbjerg0 - 1
Kolding FC
Kolding FC2 - 0
Vendsyssel
Kolding FC1 - 0
Arges
Kolding FC3 - 1
Skive IK
Middelfart Boldklub0 - 1
Kolding FC
FC Copenhagen1 - 0
Kolding FC
Kolding FC1 - 3
FC CopenhagenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fredericia
Vendsyssel0 - 1
Fredericia
Fredericia0 - 2
Hillerod Fodbold
Hvidovre IF1 - 0
Fredericia
Fredericia1 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Roskilde2 - 1
Fredericia
Fredericia1 - 1
Odense BK
Young Boys FD1 - 3
Fredericia
Nordsjaelland4 - 0
Fredericia
Roskilde0 - 2
Fredericia
Fredericia1 - 0
Kolding FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolding FC
#10#20#30#43#53#60#70
Fredericia
#11#20#30#40#55#60#70
AC Horsens