Danish 1st Division00:00 ngày 12/04/2025

Kolding FC
1 - 3

Hvidovre IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolding FCChỉ sốHvidovre IF
105Chỉ số 2382
44Chỉ số 2427
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
1Chỉ số 34
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolding FC
Sơ đồ 3-4-2-19942311182010241417
Đội hình xuất phát

L.Moser#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Vestergaard#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Vadstrup#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Norager#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Njai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Westh#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Saaby#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Olsen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Jorgensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Palm#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Yateke#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Yateke#22

S.Yateke#16
S.Yateke#27

S.Yateke#8

S.Yateke#33

S.Yateke#15
S.Yateke#19
S.Yateke#12

S.Yateke#30
Hvidovre IF
Sơ đồ 4-2-3-1130252238614102224
Đội hình xuất phát

T.Sander#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Fredslund#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kiilerich#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Stenderup#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Clausen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Krogstad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Gemmer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Jakobsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M. Spelmann#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Smed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Makienok#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Makienok#29

S.Makienok#9

S.Makienok#28
S.Makienok#19

S.Makienok#15

S.Makienok#18
S.Makienok#26

S.Makienok#27
S.Makienok#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hvidovre IF0 - 0
Kolding FC
Hvidovre IF1 - 1
Kolding FC
Kolding FC0 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 2
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 0
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
Hvidovre IF
Kolding FC0 - 2
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 2
Kolding FC
Kolding FC2 - 1
Hvidovre IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding FC
Esbjerg1 - 2
Kolding FC
Kolding FC0 - 1
Fredericia
Kolding FC1 - 0
Hobro
Odense BK1 - 1
Kolding FC
Kolding FC3 - 0
Boldklubben af 1893
Esbjerg0 - 1
Kolding FC
Kolding FC2 - 0
Vendsyssel
Kolding FC1 - 0
Arges
Kolding FC3 - 1
Skive IK
Middelfart Boldklub0 - 1
Kolding FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hvidovre IF
AC Horsens1 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 3
Esbjerg
Hvidovre IF0 - 0
Odense BK
Esbjerg0 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 0
Fredericia
Boldklubben af 18934 - 2
Hvidovre IF
Middelfart Boldklub0 - 1
Hvidovre IF
Kickers Offenbach1 - 1
Hvidovre IF
Termez Surkhon1 - 3
Hvidovre IF
Ishoj IF1 - 3
Hvidovre IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolding FC
#11#20#30#42#53#60#70
Hvidovre IF
#13#23#30#43#52#60#70
Hillerod Fodbold
Herfolge Boldklub Koge
Roskilde