Danish 1st Division20:00 ngày 01/03/2025

Kolding FC
3 - 0

Boldklubben af 1893
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolding FCChỉ sốBoldklubben af 1893
60Chỉ số 2427
2Chỉ số 30
11Chỉ số 210
56Chỉ số 2544
16Chỉ số 224
101Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolding FC
Sơ đồ 3-4-2-1994237202310241214
Đội hình xuất phát

L.Moser#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Vestergaard#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Vadstrup#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Norager#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Jalal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Saaby#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Morberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Olsen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Jorgensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
F. Møller#12 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Palm#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Palm#1

C.Palm#30

C.Palm#17

C.Palm#18

C.Palm#9

C.Palm#11

C.Palm#33

C.Palm#5
C.Palm#19
Boldklubben af 1893
Sơ đồ 4-3-313212820318278151110
Đội hình xuất phát

M.Falkesgaard#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Højbjerg#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Christensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Heimer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Geertsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Isaki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Thomsen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Mouritz#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

C.Bjork#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Nnamani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O. Addo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
O. Addo#32
O. Addo#16

O. Addo#29
O. Addo#17
O. Addo#14

O. Addo#30

O. Addo#1

O. Addo#2

O. Addo#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boldklubben af 18930 - 0
Kolding FC
Kolding FC0 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 1
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 5
Kolding FC
Kolding FC2 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18933 - 2
Kolding FC
Kolding FC1 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 1
Kolding FC
Kolding FC2 - 1
Boldklubben af 1893Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding FC
Esbjerg0 - 1
Kolding FC
Kolding FC2 - 0
Vendsyssel
Kolding FC1 - 0
Arges
Kolding FC3 - 1
Skive IK
Middelfart Boldklub0 - 1
Kolding FC
FC Copenhagen1 - 0
Kolding FC
Kolding FC1 - 3
FC Copenhagen
Kolding FC1 - 2
AC Horsens
Fredericia1 - 0
Kolding FC
Kolding FC0 - 0
VendsysselĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18934 - 2
Hvidovre IF
Boldklubben af 18931 - 2
Bronshoj
GAIS0 - 2
Boldklubben af 1893
Viborg2 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18935 - 0
FA 2000
Hacken4 - 2
Boldklubben af 1893
Vejle1 - 0
Boldklubben af 1893
Nordsjaelland5 - 1
Boldklubben af 1893
Odense BK3 - 3
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 2
HobroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolding FC
#13#21#30#41#59#60#70
Boldklubben af 1893
#10#20#30#40#52#60#70
Hillerod Fodbold
Herfolge Boldklub Koge
Roskilde