Danish 1st Division23:30 ngày 16/04/2025

Hvidovre IF
0 - 0

Fredericia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hvidovre IFChỉ sốFredericia
3Chỉ số 28
1Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
35Chỉ số 2471
5Chỉ số 227
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
87Chỉ số 23108
Lineup
Đội hình trận đấu
Hvidovre IF
Sơ đồ 4-3-3130252841468102422
Đội hình xuất phát

T.Sander#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Fredslund#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kiilerich#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N. Jungvig#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Z.Aliji#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Jakobsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Gemmer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Krogstad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M. Spelmann#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

S.Makienok#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Smed#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Smed#29

A.Smed#9

A.Smed#21

A.Smed#11
A.Smed#19

A.Smed#18
A.Smed#26

A.Smed#27

A.Smed#16
Fredericia
Sơ đồ 4-2-3-19014451261787119
Đội hình xuất phát

V.B.Thorsen#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dahl#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Kudsk#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Rieper#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Crone#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Winther#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Kristjánsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Jessen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Marcussen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Opondo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Egelund#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Egelund#10

P.Egelund#1

P.Egelund#97

P.Egelund#20

P.Egelund#21

P.Egelund#2

P.Egelund#19

P.Egelund#98
P.Egelund#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hvidovre IF1 - 0
Fredericia
Fredericia0 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF3 - 2
Fredericia
Fredericia1 - 2
Hvidovre IF
Hvidovre IF3 - 1
Fredericia
Fredericia2 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF5 - 1
Fredericia
Fredericia1 - 2
Hvidovre IF
Fredericia1 - 0
Hvidovre IF
Fredericia0 - 1
Hvidovre IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hvidovre IF
Kolding FC1 - 3
Hvidovre IF
AC Horsens1 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 3
Esbjerg
Hvidovre IF0 - 0
Odense BK
Esbjerg0 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 0
Fredericia
Boldklubben af 18934 - 2
Hvidovre IF
Middelfart Boldklub0 - 1
Hvidovre IF
Kickers Offenbach1 - 1
Hvidovre IF
Termez Surkhon1 - 3
Hvidovre IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fredericia
Fredericia5 - 1
AC Horsens
Fredericia1 - 0
Odense BK
Kolding FC0 - 1
Fredericia
Vendsyssel0 - 1
Fredericia
Fredericia0 - 2
Hillerod Fodbold
Hvidovre IF1 - 0
Fredericia
Fredericia1 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Roskilde2 - 1
Fredericia
Fredericia1 - 1
Odense BK
Young Boys FD1 - 3
FredericiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hvidovre IF
#10#20#30#43#53#60#70
Fredericia
#10#20#30#41#58#60#70
Hobro