Croatian Football League21:00 ngày 09/03/2025

Hajduk Split
2 - 1

HNK Gorica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hajduk SplitChỉ sốHNK Gorica
1Chỉ số 31
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 229
45Chỉ số 2445
91Chỉ số 23112
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 40
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Hajduk Split
Sơ đồ 4-2-3-1133225358113471529
Đội hình xuất phát

I.Lučić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hrgovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Uremović#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Prpić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Diallo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Sigur#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Rakitić#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

bruno durdov#34 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Kalik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Šego#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Mlakar#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Mlakar#19

J.Mlakar#9
J.Mlakar#36

J.Mlakar#33

J.Mlakar#24

J.Mlakar#77

J.Mlakar#21

J.Mlakar#17

J.Mlakar#23

J.Mlakar#43
J.Mlakar#26

J.Mlakar#28
HNK Gorica
Sơ đồ 3-4-2-131282552732271489
Đội hình xuất phát

I.Banić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bralić#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Krizmanić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Leš#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Mikanović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Pajaziti#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Halilović#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Sikošek#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Elezi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Ndockyt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Cuic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Cuic#55

F.Cuic#50

F.Cuic#90

F.Cuic#4

F.Cuic#11

F.Cuic#77

F.Cuic#44

F.Cuic#23

F.Cuic#1

F.Cuic#99

F.Cuic#6

F.Cuic#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Gorica1 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split4 - 1
HNK Gorica
Hajduk Split2 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 3
Hajduk Split
Hajduk Split3 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica2 - 1
Hajduk Split
HNK Gorica0 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 1
HNK Gorica
Hajduk Split3 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 1
Hajduk SplitĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hajduk Split
Dinamo Zagreb2 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 3
Rijeka
Hajduk Split4 - 0
NK Osijek
NK Istra 19611 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb3 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split0 - 0
Slaven Belupo
Real Murcia1 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 2
Ujpest FC
Hajduk Split1 - 0
VfL OsnabrückĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Gorica
Slaven Belupo1 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 0
Rijeka
HNK Gorica1 - 0
HNK Sibenik
Dinamo Zagreb3 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 0
NK Osijek
NK Istra 19610 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Dugopolje0 - 1
HNK Gorica
Tekstilac0 - 1
HNK Gorica
ND Primorje1 - 1
HNK GoricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hajduk Split
#12#21#30#41#55#60#70
HNK Gorica
#11#20#30#41#54#60#70