Croatian Football League00:00 ngày 15/02/2025

HNK Sibenik
1 - 2

NK Lokomotiva Zagreb
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK SibenikChỉ sốNK Lokomotiva Zagreb
53Chỉ số 2480
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
4Chỉ số 2211
7Chỉ số 27
130Chỉ số 23136
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Sibenik
Sơ đồ 3-5-21152324432158832189
Đội hình xuất phát

A.Djakovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Agyemang#15 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Z.Nižić#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Punčec#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Š.Gržan#43 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

I.Pozo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Cvek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Prekodravac#88 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

e.durakovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

I.Santini#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Božić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Božić#8

I.Božić#36

I.Božić#17

I.Božić#27

I.Božić#11

I.Božić#3

I.Božić#7

I.Božić#25

I.Božić#55

I.Božić#28

I.Božić#30
NK Lokomotiva Zagreb
Sơ đồ 4-2-3-1311320417152330879
Đội hình xuất phát

Z.Šubarić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Karačić#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kolinger#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Sigali#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pajač#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Smakaj#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Fetai#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Vukovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Mudražija#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Gorican#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Andrić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Andrić#10

K.Andrić#6

K.Andrić#21

K.Andrić#27

K.Andrić#29

K.Andrić#25

K.Andrić#3

K.Andrić#24

K.Andrić#12

K.Andrić#11

K.Andrić#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Sibenik0 - 3
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb0 - 1
HNK Sibenik
NK Lokomotiva Zagreb1 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 4
NK Lokomotiva Zagreb
HNK Sibenik0 - 2
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik2 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb2 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 4
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
HNK SibenikĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Sibenik
Dinamo Zagreb3 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 1
Slaven Belupo
NK Osijek2 - 2
HNK Sibenik
HNK Sibenik4 - 0
GOSK Gabela
NK Jarun2 - 3
HNK Sibenik
Zalaegerszegi TE2 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 2
Hajduk Split
NK Istra 19613 - 3
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 1
Rijeka
NK Varteks Varazdin2 - 1
HNK SibenikĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo2 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb3 - 2
Hajduk Split
Rijeka4 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb3 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb0 - 0
ND Primorje
NK Lokomotiva Zagreb2 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 4
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb3 - 1
Dinamo Zagreb
NK Osijek3 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb1 - 2
NK Istra 1961Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Sibenik
#11#20#30#42#57#60#70
NK Lokomotiva Zagreb
#12#20#30#43#57#60#70