Croatian Football League23:00 ngày 04/04/2025

NK Varteks Varazdin
0 - 0

HNK Gorica
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Varteks VarazdinChỉ sốHNK Gorica
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
57Chỉ số 2543
120Chỉ số 2385
6Chỉ số 21
79Chỉ số 2443
15Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Varteks Varazdin
Sơ đồ 4-2-3-112313525824152279
Đội hình xuất phát

O.Zelenika#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Maglica#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mladenovski#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Boršić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Duvnjak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Marina#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Vuk#15 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

l.mamic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Poldrugac#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Dabro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dabro#30

M.Dabro#11

M.Dabro#17

M.Dabro#3

M.Dabro#27

M.Dabro#10

M.Dabro#14

M.Dabro#12

M.Dabro#4

M.Dabro#16
HNK Gorica
Sơ đồ 3-4-2-131284725777322714850
Đội hình xuất phát

I.Banić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bralić#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Krešić#47 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Krizmanić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Majstrovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Pajaziti#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Halilović#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Sikošek#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Elezi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Ndockyt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Erceg#50 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Erceg#1
A.Erceg#24

A.Erceg#90

A.Erceg#4

A.Erceg#11

A.Erceg#5

A.Erceg#21

A.Erceg#23

A.Erceg#29

A.Erceg#6

A.Erceg#9

A.Erceg#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Gorica1 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 1
HNK Gorica
NK Varteks Varazdin2 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 4
HNK Gorica
NK Varteks Varazdin0 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 3
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 1
NK Varteks Varazdin
HNK Gorica5 - 2
NK Varteks VarazdinĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 1
Dinamo Zagreb
NK Osijek0 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 0
NK Istra 1961
HNK Sibenik0 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb1 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 1
Slaven Belupo
Hajduk Split1 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 0
Rijeka
NK Varteks Varazdin1 - 4
Mladost Zdralovi
HNK Gorica1 - 1
NK Varteks VarazdinĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Gorica
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
HNK Gorica
NK Radomlje0 - 3
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 3
Slaven Belupo
Hajduk Split2 - 1
HNK Gorica
Slaven Belupo1 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 0
Rijeka
HNK Gorica1 - 0
HNK Sibenik
Dinamo Zagreb3 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 0
NK Osijek
NK Istra 19610 - 0
HNK GoricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Varteks Varazdin
#10#20#30#41#56#60#70
HNK Gorica
#10#20#30#44#51#60#70