Croatian Football League21:00 ngày 01/03/2025

HNK Gorica
0 - 0

Rijeka
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK GoricaChỉ sốRijeka
5Chỉ số 2211
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 33
1Chỉ số 210
35Chỉ số 2448
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
100Chỉ số 23123
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Gorica
Sơ đồ 3-4-2-131282552732271489
Đội hình xuất phát

I.Banić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bralić#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Krizmanić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Leš#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Mikanović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Pajaziti#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Halilović#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Sikošek#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Elezi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Ndockyt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Cuic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Cuic#21

F.Cuic#10

F.Cuic#6

F.Cuic#29

F.Cuic#55

F.Cuic#47

F.Cuic#77

F.Cuic#11

F.Cuic#4

F.Cuic#90
F.Cuic#20

F.Cuic#1
Rijeka
Sơ đồ 4-1-4-1133045634184148710
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Bogojević#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Radeljić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Devetak#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Selahi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Niko·Jankovic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Gojak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Petrović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Djouahra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Fruk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Fruk#99

T.Fruk#11
T.Fruk#55

T.Fruk#17

T.Fruk#15

T.Fruk#2

T.Fruk#21

T.Fruk#3
T.Fruk#20
T.Fruk#27
T.Fruk#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rijeka1 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 1
Rijeka
Rijeka3 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 2
Rijeka
HNK Gorica2 - 3
Rijeka
Rijeka1 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 0
Rijeka
Rijeka2 - 0
HNK Gorica
Rijeka0 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 2
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Gorica
HNK Gorica1 - 0
HNK Sibenik
Dinamo Zagreb3 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 0
NK Osijek
NK Istra 19610 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Dugopolje0 - 1
HNK Gorica
Tekstilac0 - 1
HNK Gorica
ND Primorje1 - 1
HNK Gorica
NK Lokomotiva Zagreb2 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 4
NK Lokomotiva ZagrebĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
Hajduk Split1 - 3
Rijeka
Rijeka4 - 0
Dinamo Zagreb
NK Osijek0 - 2
Rijeka
Rijeka0 - 1
NK Istra 1961
NK Varteks Varazdin1 - 0
Rijeka
Rijeka4 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
Grazer AK1 - 1
Rijeka
Rijeka2 - 0
Sturm Graz
NK Radomlje1 - 0
Rijeka
Rijeka1 - 1
ND PrimorjeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Gorica
#10#20#30#40#52#60#70
Rijeka
#10#20#30#43#53#60#70
Slaven Belupo