Croatian Football League21:00 ngày 19/04/2025

NK Osijek
0 - 1

HNK Gorica
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK OsijekChỉ sốHNK Gorica
58Chỉ số 2542
93Chỉ số 2457
125Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
13Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
5Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Osijek
Sơ đồ 4-2-3-131422652262066103617
Đội hình xuất phát

M.Malenica#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Guedes#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Jelenic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mkrtchyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Jurišić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Babec#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Dantas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Pusic#66 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Lima#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Omerovic#36 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Jakupović#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jakupović#9

A.Jakupović#39

A.Jakupović#55

A.Jakupović#1

A.Jakupović#12

A.Jakupović#27

A.Jakupović#7

A.Jakupović#49

A.Jakupović#8

A.Jakupović#14

A.Jakupović#24
HNK Gorica
Sơ đồ 4-2-3-1312425277141132821
Đội hình xuất phát

I.Banić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Mikanović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Steenvoorden#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Krizmanić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Sikošek#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Pajaziti#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Elezi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Slogar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Halilović#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Ndockyt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Kolar#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kolar#24

M.Kolar#55

M.Kolar#9

M.Kolar#50

M.Kolar#6

M.Kolar#29

M.Kolar#47

M.Kolar#5

M.Kolar#90

M.Kolar#20

M.Kolar#1

M.Kolar#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Gorica1 - 0
NK Osijek
NK Osijek2 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica2 - 2
NK Osijek
HNK Gorica0 - 3
NK Osijek
NK Osijek3 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica3 - 0
NK Osijek
NK Osijek1 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica2 - 0
NK Osijek
NK Osijek2 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 1
NK OsijekĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Osijek
Dinamo Zagreb2 - 0
NK Osijek
HNK Sibenik4 - 1
NK Osijek
Slaven Belupo0 - 0
NK Osijek
NK Istra 19612 - 1
NK Osijek
NK Osijek0 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb3 - 0
NK Osijek
NK Osijek1 - 2
Slaven Belupo
Dinamo Zagreb0 - 1
NK Osijek
Hajduk Split4 - 0
NK Osijek
NK Osijek0 - 2
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Gorica
HNK Gorica3 - 2
NK Istra 1961
NK Varteks Varazdin0 - 0
HNK Gorica
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
HNK Gorica
NK Radomlje0 - 3
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 3
Slaven Belupo
Hajduk Split2 - 1
HNK Gorica
Slaven Belupo1 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 0
Rijeka
HNK Gorica1 - 0
HNK Sibenik
Dinamo Zagreb3 - 1
HNK GoricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Osijek
#10#20#30#43#59#60#70
HNK Gorica
#11#21#30#41#53#60#70