Croatian Football League20:00 ngày 23/04/2025

HNK Gorica
1 - 0

Dinamo Zagreb
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK GoricaChỉ sốDinamo Zagreb
2Chỉ số 2215
1Chỉ số 40
93Chỉ số 23120
0Chỉ số 80
1Chỉ số 217
21Chỉ số 2497
2Chỉ số 215
2Chỉ số 31
34Chỉ số 2566
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Gorica
Sơ đồ 5-4-13124625511755850
Đội hình xuất phát

I.Banić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Mikanović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Steenvoorden#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Gurlica#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Krizmanić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Leš#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Slogar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Pajaziti#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

caic#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Ndockyt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Erceg#50 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Erceg#1

A.Erceg#20

A.Erceg#90

A.Erceg#88

A.Erceg#77

A.Erceg#21

A.Erceg#29

A.Erceg#32

A.Erceg#9

A.Erceg#28

A.Erceg#24

A.Erceg#47
Dinamo Zagreb
Sơ đồ 3-4-2-1332215381827252071017
Đội hình xuất phát

I.Nevistić#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ristovski#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

N.Galesic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Franjić#38 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Pierre-Gabriel#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Mišić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Sučić#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Pjaca#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Stojkovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Baturina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Kulenović#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kulenović#30

S.Kulenović#2

S.Kulenović#13

S.Kulenović#21

S.Kulenović#16

S.Kulenović#8

S.Kulenović#11

S.Kulenović#28

S.Kulenović#4

S.Kulenović#23

S.Kulenović#5

S.Kulenović#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Zagreb3 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica2 - 2
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb2 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 2
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb4 - 0
HNK Gorica
Dinamo Zagreb2 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica2 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb0 - 0
HNK Gorica
Dinamo Zagreb4 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 1
Dinamo ZagrebĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Gorica
NK Osijek0 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica3 - 2
NK Istra 1961
NK Varteks Varazdin0 - 0
HNK Gorica
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
HNK Gorica
NK Radomlje0 - 3
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 3
Slaven Belupo
Hajduk Split2 - 1
HNK Gorica
Slaven Belupo1 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 0
Rijeka
HNK Gorica1 - 0
HNK SibenikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Zagreb
HNK Sibenik0 - 4
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb2 - 0
NK Osijek
NK Istra 19613 - 0
Dinamo Zagreb
NK Varteks Varazdin1 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo0 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb2 - 2
Hajduk Split
Dinamo Zagreb0 - 1
NK Osijek
Rijeka4 - 0
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 1
HNK GoricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Gorica
#11#20#31#42#51#60#70
Dinamo Zagreb
#10#20#30#41#517#60#70