Croatian Football League21:00 ngày 23/02/2025

HNK Gorica
1 - 0

HNK Sibenik
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK GoricaChỉ sốHNK Sibenik
2Chỉ số 215
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 29
1Chỉ số 40
32Chỉ số 2568
72Chỉ số 23102
32Chỉ số 2479
3Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Gorica
Sơ đồ 3-4-2-13128255275527143250
Đội hình xuất phát

I.Banić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bralić#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Krizmanić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Leš#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Mikanović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Pajaziti#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

caic#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Sikošek#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Elezi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Halilović#32 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Erceg#50 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Erceg#44

A.Erceg#10

A.Erceg#6

A.Erceg#21

A.Erceg#99

A.Erceg#77

A.Erceg#8

A.Erceg#11

A.Erceg#4

A.Erceg#90
A.Erceg#20

A.Erceg#1
HNK Sibenik
Sơ đồ 3-4-1-24015552443215328189
Đội hình xuất phát

I. Filipović#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Agyemang#15 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Perić#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Punčec#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Š.Gržan#43 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Pozo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Cvek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

e.durakovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Bakic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

I.Santini#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Božić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Božić#44

I.Božić#30

I.Božić#28

I.Božić#88

I.Božić#25

I.Božić#3

I.Božić#11

I.Božić#27

I.Božić#17

I.Božić#22

I.Božić#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Sibenik1 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica2 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 4
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 3
HNK Sibenik
HNK Sibenik2 - 0
HNK Gorica
HNK Sibenik1 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica2 - 3
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 2
HNK GoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Gorica
Dinamo Zagreb3 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 0
NK Osijek
NK Istra 19610 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Dugopolje0 - 1
HNK Gorica
Tekstilac0 - 1
HNK Gorica
ND Primorje1 - 1
HNK Gorica
NK Lokomotiva Zagreb2 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 4
NK Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo2 - 1
HNK GoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 2
NK Lokomotiva Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 1
Slaven Belupo
NK Osijek2 - 2
HNK Sibenik
HNK Sibenik4 - 0
GOSK Gabela
NK Jarun2 - 3
HNK Sibenik
Zalaegerszegi TE2 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 2
Hajduk Split
NK Istra 19613 - 3
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 1
RijekaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Gorica
#11#21#31#42#54#60#70
HNK Sibenik
#10#20#30#42#59#60#70