Croatian Football League22:00 ngày 25/05/2025

HNK Sibenik
0 - 1

Hajduk Split
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK SibenikChỉ sốHajduk Split
2Chỉ số 213
0Chỉ số 41
10Chỉ số 2211
53Chỉ số 2476
75Chỉ số 23134
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Sibenik
Sơ đồ 3-4-1-24053444321832361811
Đội hình xuất phát

I. Filipović#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cvek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Liu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Žuta#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Š.Gržan#43 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Pozo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Bakic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

e.durakovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kavelj#36 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

I.Santini#18 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

I.Laća#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Laća#55

I.Laća#15

I.Laća#70

I.Laća#22

I.Laća#17

I.Laća#27

I.Laća#25

I.Laća#30
Hajduk Split
Sơ đồ 3-4-1-23325193723113277910
Đội hình xuất phát

Toni·Silic#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Uremović#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Elez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Prpić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Kalik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Krovinović#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Rakitić#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Hrgovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Rusyn#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Trajkovski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Livaja#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Livaja#27

M.Livaja#28

M.Livaja#26

M.Livaja#43

M.Livaja#34

M.Livaja#91

M.Livaja#17
M.Livaja#22

M.Livaja#21

M.Livaja#15

M.Livaja#36

M.Livaja#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hajduk Split1 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split4 - 0
HNK Sibenik
Hajduk Split3 - 0
HNK Sibenik
Hajduk Split2 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik2 - 3
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 3
Hajduk SplitĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Sibenik
NK Istra 19613 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 1
Rijeka
NK Varteks Varazdin1 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 0
HNK Gorica
NK Lokomotiva Zagreb1 - 2
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 4
Dinamo Zagreb
Slaven Belupo2 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik4 - 1
NK Osijek
Hajduk Split1 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 0
NK Istra 1961Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hajduk Split
Hajduk Split2 - 1
Rijeka
HNK Gorica1 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 3
Dinamo Zagreb
NK Osijek2 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split0 - 1
NK Istra 1961
NK Varteks Varazdin1 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo0 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
HNK Sibenik
Rijeka3 - 0
Hajduk SplitĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Sibenik
#10#20#30#40#52#60#70
Hajduk Split
#11#20#31#42#55#60#70