Croatian Football League22:30 ngày 23/04/2025

Hajduk Split
0 - 1

NK Istra 1961
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hajduk SplitChỉ sốNK Istra 1961
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
50Chỉ số 2550
39Chỉ số 2428
71Chỉ số 2363
12Chỉ số 224
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Hajduk Split
Sơ đồ 4-2-3-1133225317211128101577
Đội hình xuất phát

I.Lučić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hrgovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Uremović#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Prpić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Melnjak#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Pukstas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Rakitić#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Brajkovic#28 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Livaja#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Šego#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Rusyn#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Rusyn#43

N.Rusyn#34

N.Rusyn#19

N.Rusyn#7

N.Rusyn#23
N.Rusyn#22

N.Rusyn#8

N.Rusyn#33

N.Rusyn#36

N.Rusyn#9

N.Rusyn#6

N.Rusyn#26
NK Istra 1961
Sơ đồ 4-3-32123549744308112924
Đội hình xuất phát

L.Majkić#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Valincic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Koski#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Marešić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kadušić#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Lončar#44 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Radošević#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Mauric#8 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Lisica#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Gagua#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

v.rozic#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

v.rozic#6

v.rozic#7

v.rozic#27

v.rozic#22

v.rozic#57

v.rozic#26

v.rozic#9

v.rozic#17

v.rozic#1

v.rozic#40

v.rozic#36

v.rozic#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Istra 19611 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 1
NK Istra 1961
NK Istra 19611 - 1
Hajduk Split
NK Istra 19611 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
NK Istra 1961
NK Istra 19610 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split0 - 1
NK Istra 1961
Hajduk Split2 - 2
NK Istra 1961
NK Istra 19613 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 2
NK Istra 1961Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hajduk Split
NK Varteks Varazdin1 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo0 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
HNK Sibenik
Rijeka3 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 1
HNK Gorica
Dinamo Zagreb2 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 3
Rijeka
Hajduk Split4 - 0
NK Osijek
NK Istra 19611 - 1
Hajduk SplitĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Istra 1961
NK Istra 19612 - 0
Rijeka
HNK Gorica3 - 2
NK Istra 1961
NK Istra 19613 - 0
Dinamo Zagreb
Rijeka1 - 0
NK Istra 1961
NK Istra 19612 - 1
NK Osijek
NK Istra 19611 - 0
ND Primorje
HNK Sibenik1 - 0
NK Istra 1961
NK Varteks Varazdin0 - 0
NK Istra 1961
NK Istra 19613 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
NK Istra 19613 - 2
NK Lokomotiva ZagrebĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hajduk Split
#10#20#30#42#54#60#70
NK Istra 1961
#11#21#30#40#52#60#70