Croatian Football League21:00 ngày 27/04/2025

NK Osijek
2 - 0

Hajduk Split
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK OsijekChỉ sốHajduk Split
88Chỉ số 2480
11Chỉ số 2212
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
99Chỉ số 2395
8Chỉ số 24
4Chỉ số 210
0Chỉ số 41
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Osijek
Sơ đồ 4-2-3-13142155227627143617
Đội hình xuất phát

M.Malenica#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Guedes#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mersinaj#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mkrtchyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Jurišić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Jugović#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

H.Babec#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Hernani#27 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Soldo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Omerovic#36 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Jakupović#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jakupović#9

A.Jakupović#39

A.Jakupović#55

A.Jakupović#20

A.Jakupović#1

A.Jakupović#12

A.Jakupović#26

A.Jakupović#49

A.Jakupović#8

A.Jakupović#10

A.Jakupović#66

A.Jakupović#24
Hajduk Split
Sơ đồ 4-2-3-1133219317231124102877
Đội hình xuất phát

I.Lučić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hrgovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Elez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Prpić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Melnjak#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Krovinović#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Rakitić#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Sanyang#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Livaja#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.Brajkovic#28 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Rusyn#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Rusyn#7

N.Rusyn#34

N.Rusyn#43

N.Rusyn#26

N.Rusyn#33

N.Rusyn#21

N.Rusyn#15

N.Rusyn#8

N.Rusyn#36

N.Rusyn#9

N.Rusyn#25

N.Rusyn#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hajduk Split4 - 0
NK Osijek
NK Osijek2 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
NK Osijek
Hajduk Split1 - 2
NK Osijek
NK Osijek1 - 1
Hajduk Split
NK Osijek0 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split0 - 2
NK Osijek
Hajduk Split3 - 0
NK Osijek
NK Osijek0 - 2
Hajduk Split
NK Osijek1 - 2
Hajduk SplitĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Osijek
Rijeka0 - 2
NK Osijek
NK Osijek0 - 1
HNK Gorica
Dinamo Zagreb2 - 0
NK Osijek
HNK Sibenik4 - 1
NK Osijek
Slaven Belupo0 - 0
NK Osijek
NK Istra 19612 - 1
NK Osijek
NK Osijek0 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb3 - 0
NK Osijek
NK Osijek1 - 2
Slaven Belupo
Dinamo Zagreb0 - 1
NK OsijekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hajduk Split
Hajduk Split0 - 1
NK Istra 1961
NK Varteks Varazdin1 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo0 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
HNK Sibenik
Rijeka3 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 1
HNK Gorica
Dinamo Zagreb2 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 3
Rijeka
Hajduk Split4 - 0
NK OsijekĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Osijek
#12#20#30#41#58#60#70
Hajduk Split
#10#20#31#43#54#60#70